fbpx

Tuyển chọn những đoạn hội thoại Tiếng Anh theo tình huống!

Để tăng khả năng phản xạ tiếng Anh, học những đoạn đối thoại trước là việc nên làm. Gia Sư Plus cung cấp những mẫu hội thoại tiếng Anh giao tiếp hằng ngày phổ biến giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh. Bài viết này thuộc chuỗi bài viết về học tiếng anh giao tiếp qua tình huống, sẽ có 100 tình huống thường gặp  lần lượt được gửi đến bạn đọc. Hôm nay chúng ta hãy cùng theo dõi “Những đoạn hội thoại Tiếng Anh giao tiếp theo tình huống (Phần 10)” nhé! 

Lesson 91: Computer problems ( Máy tính bị lỗi)

A: Hi Jason, Sorry to bother you. I have a question for you.
Chào Jason, xin lỗi vì đã làm phiền bạn. Nhưng tôi muốn hỏi bạn một câu.

B: OK, what’s up?
Được chứ, có chuyện gì vậy?

A: I’ve been having a problem with my computer. I know you’re an engineer so I thought you might be able to help me.
Tôi đã gặp sự cố với máy tính của mình. Tôi biết bạn là một kỹ sư nên tôi nghĩ bạn có thể giúp tôi.

B: I see. What’s the problem?
Tôi hiểu rồi. Vấn đề gì thế?

A: I have a file that I can’t open for some reason.
Tôi có một tập tin mà tôi có thể mở được vì một số lý do.

B: What type of file is it?
Đó là loại tập tin gì?

A: It’s a Word document I’ve been working on. I need to finish it by tomorrow.
Đó là một tài liệu word mà tôi đang làm việc. Tôi cần phải hoàn thành nó vào ngày mai.

B: Were you able to open it before, on the computer you’re using now?
Trước đó bạn có mở được nó trên máy tính mà bạn đang sử dụng không?

A: Yes, I was working on it last night and everything was fine, but this morning I couldn’t open the file.
Vâng, tôi đã làm việc với nó đêm qua và mọi thứ đều ổn, nhưng sáng nay tôi không thể mở tập tin.

B: Do you think your computer might have a virus?
Bạn có nghĩ rằng máy tính của bạn có thể có virus?

A: No, I checked and there weren’t any.
Không, tôi đã kiểm tra và không có gì bất thường.

B: OK. I’m not sure what’s wrong. If it’s possible, email the file to me and I’ll see if I can get it to open.
Được rồi. Tôi không chắc chắn về lỗi gặp phải. Nếu có thể, hãy gửi email cho tôi và tôi sẽ xem liệu tôi có thể mở nó ra không.

A: OK, I’ll do that when I get home. Are you going to be around tonight?
OK, tôi sẽ làm điều đó khi tôi về nhà. Bạn sẽ có mặt ở nhà vào tối nay?

B: Yeah, I’ll be home after 8 PM. Send it to me when you get a chance and I’ll call you later.
Vâng, tôi sẽ về nhà sau 8 giờ tối. Gửi cho tôi khi bạn có cơ hội và tôi sẽ gọi cho bạn sau.
 

Lesson 92: Do you know how to get downtown? (Làm thế nào để xuống trung tâm thành phố không?)

A: Hi George, do you know how to get downtown?
Chào George, bạn có biết làm thế nào để vào trung tâm thành phố?

B: Sure. Why are you going there?
Chắc chắn rồi. Tại sao bạn lại muốn đến đó?

A: I want to buy a new computer.
Tôi muốn mua một máy tính mới.

B: OK, are you driving?
OK, bạn đang lái xe hả?

A: Yes.
Vâng.

B: Go straight down this road. When you get to the second light, take a left. Then geton the highway and take exit 52.
Đi thẳng xuống con đường này. Khi bạn đến cột đèn thứ hai, rẽ trái. Sau đó lên đường cao tốc và đi theo lối ra 52.

A: That sounds really complicated. Can you tell me again? Which road do I take first?
Nghe thật phức tạp. Bạn có thể nói lại với tôi không? Con đường nào tôi đi đầu tiên?

B: You go down this road, then at the second light, turn left. That road is Main street.
Bạn đi xuống con đường này, rồi ở đèn thứ hai, rẽ trái. Con đường đó là phố chính.

A: OK, I think I’ve got it now.
OK, tôi nghĩ rằng tôi sẽ đi ngay bây giờ.

B: Why are you buying a new computer anyway? Didn’t you just get one a few months ago?
Tại sao bạn vẫn mua một máy tính mới? Có phải bạn đã mua vài tháng trước?

A: Yes, but it doesn’t work anymore.
Đúng rồi, nhưng bây giờ nó không hoạt động nữa.

B: Where did you buy it?
Bạn mua nó ở đâu?

A: At Wal-Mart.
Tại Wal-Mart.

B: I think you’re computer should still be under warranty. You can bring it back tothem and they’ll fix it for free.
Tôi nghĩ máy tính của bạn vẫn được bảo hành. Bạn có thể mang nó trở lại và họ sẽ sửa nó miễn phí.

A: I think you’re right. I didn’t think about that. I should go talk to them about it. Where is the closest Wal-Mart?
Tôi nghĩ bạn đúng. Tôi đã không nghĩ đến điều đó. Tôi nên đi nói chuyện với họ về nó. Wal-Mart gần nhất ở đâu?

B: It’s about 2 blocks from here. I have to go there to get some stuff now anyway. Do you want to follow me?
Nó khoảng 2 dãy nhà từ đây. Tôi phải đến đó để mua một số thứ ngay bây giờ. Bạn có muốn đi cùng tôi không?

A: Sure.
Chắc chắn rồi.

Lesson 93: Did you see the news today? ( Bạn có xem tin tức hôm nay không?)

A: John, did you see the news today?
John, bạn đã xem thời sự ngày hôm nay chưa?

B: No, what happened?
Chưa, có chuyện gì xảy ra không?

A: There was a big earthquake in San Diego.
Có một trận động đất lớn ở San Diego.

B: Oh my goodness.
Ôi! Chúa ơi!

A: The president was on the news talking about it earlier.
Tổng thống có nói về tin tức này trước đó

B: Was anyone hurt?
Có ai bị thương không?

A: I think they said two people were killed.
Họ nói có hai người bị giết.

B: Oh, that’s terrible.
Ôi, thật là tồi tệ.

A: Yeah, I can’t believe you hadn’t heard about it. They were talking about it on CNN all day.
Vâng, tin không tin bạn chưa từng nghe về nó đấy. Nói đã nói trên CNN cả ngày.

B: Oh, I don’t watch TV that often.
Ồ, tôi không xem TV thường xuyên.

A: Don’t you watch the news?
Vậy là bạn không xem thời sự?

B: No, I usually read the news online, but I haven’t had time to turn on my computer today.
Không, tôi thường đọc tin tức trên mạng, nhưng tôi không có thời gian để bật máy tính của mình ngày hôm nay.
 
Hội thoại giao tiếp tiếng anh theo tình huống

Lesson 94: What’s your favorite sport? (Môn thể thao yêu thích của bạn là gì)

A: What’s your favorite sport?
Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?

B: I like basketball. I watch the games on TV all the time.
Tôi thích bóng rổ. Tôi xem các trận đấu trên TV mọi lúc.

A: Who’s your favorite team?
Ai là đội yêu thích của bạn?

B: The Boston Celtics.
Boson Celtics.

A: They’re really good this year, aren’t they?
Họ có thực sự tốt trong năm nay không?

B: Yes. Do you like them?
Vâng. Bạn có thích họ không?

A: Yes. Everyone around here does.
Vâng. Mọi người ở đây cũng vậy.

B: Do you think they’ll win the championship this year?
Bạn có nghĩ rằng họ sẽ giành chức vô địch năm nay không?

A: It’s possible. They have some really good players.
Cũng có thể. Họ có một số cầu thủ thực sự giỏi.

B: Did you watch the game last night?
Bạn đã xem trận đấu tối qua?

A: A little, not the whole thing. I watched the second half though and I saw some ofthe highlights online.
Một chút, không phải toàn bộ. Tôi đã xem nửa sau và tôi thấy một số điểm nổi bật trên mạng.

B: It was a great game, wasn’t it?
Đó là một trò chơi tuyệt vời, phải không?

A: Yeah. Do you know who they’re playing tomorrow night?
Vâng. Bạn có biết ai là người họ chơi tối mai không?

B: I think they’re playing LA.
Tôi nghĩ họ đã chơi LA.

A: That’s going to be a tough game. LA has a good team.
Đó sẽ là một trận đấu khó khăn. LA có một đội ngũ tốt.
 

Lesson 95: Making a webpage (Tìm một trang web)

A: Hi Liz. Are you working on your webpage now?
Chào Liz, bạn có đang làm việc trên trang web của bạn không?

B: No, I’m still waiting for you to send me that image file for the homepage?
Không, tôi vẫn đang đợi bạn gửi cho tôi tệp hình ảnh đó cho trang chủ?

A: You mean you didn’t get it? I sent it to you over an hour ago.
Bạn vẫn chưa nhận được nó? Tôi đã gửi nó cho bạn hơn một giờ trước.

B: Let me check. It’s going to take a second ’cause I have to start up my computer.
Để tôi kiểm tra. Nó sẽ mất một và giây vì tôi phải khởi động máy tính của mình.

A: OK. Did you get it?
Được. Bạn hiểu chứ?

B: One second. I just have to open my web browser and check my hotmail account.
Một giây. Tôi chỉ cần mở trình duyệt web và kiểm tra tài khoản hotmail của mình.

A: OK.
Được.

B: OK, here it is. I got it.
OK, đây rồi. Tôi nhận được rồi.

A: How do I find the webpage? I tried to search for it on Yahoo but I couldn’t find it.
Làm cách nào để tìm trang web? Tôi đã cố gắng tìm kiếm nó trên Yahoo nhưng tôi không thể tìm thấy nó.

B: Don’t use Yahoo, use Google.
Đừng sử dụng Yahoo, sử dụng Google.

A: I tried that also and it didn’t work.
Tôi cũng đã thử và nó cũng không hoạt động.

B: If you go to Google and search for my name, you should be able to find it.
Nếu bạn truy cập Google và tìm kiếm tên của tôi, bạn sẽ có thể tìm thấy nó.

A: OK. Let me try that. I see it now.
Được. Hãy để tôi thử điều đó. Tôi thấy rồi nè.
 

Lesson 96: Would you mind driving? (Bạn có muốn lái xe không?)

A: Hey Michael, I’m tired. Would you mind driving for a while?
Chào Michael, tôi mệt quá. Bạn có phiền nếu lái xe một lúc không?

B: Sorry. I would like to, but I don’t know how to drive.
Tôi rất lấy làm tiếc, tôi muốn lắm nhưng tôi không biết lái xe.

A: Really? You don’t have a license? I thought everyone had a license.
Có thật không? Bạn không có giấy phép? Tôi nghĩ mọi người đều có giấy phép.

B: No, I’ve lived in cities all my life and when I’m at home I usually take the subway or bus.
Không, tôi sống ở thành phố từ trước giờ và khi tôi ở nhà, tôi thường đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt.

A: I see. Do you think you’ll learn to drive in the future?
Tôi hiểu rồi. Bạn có nghĩ rằng bạn sẽ học lái xe trong tương lai không?

B: Yes. I plan to buy a car next year. I think you need one in the US.
Vâng. Tôi dự định mua một chiếc xe vào năm tới. Tôi nghĩ bạn cần một cái ở Mỹ.

A: Actually, now that I think about it, a lot of people in cities here take the bus also.
Thật ra, bây giờ tôi cũng nghĩ về nó, rất nhiều người ở các thành phố ở đây cũng đi xe buýt.

B: Well, I’d like to travel more. I’ve been here for a few months already and I feel like I haven’t seen anything yet.
Chà, tôi thích tự đi lại hơn. Tôi đã ở đây được vài tháng mà tôi cảm thấy như mình chưa biết gì cả.

A: How are you going to learn to drive? Do you want me to teach you?
Bạn sẽ học lái xe như thế nào? Bạn có muốn tôi dạy cho bạn?

B: No, I wouldn’t want to trouble you. I’ve already signed up for a class near my house. It starts next month.
Không, tôi không muốn phiền bạn. Tôi đã đăng ký một lớp học gần nhà. Nó bắt đầu vào tháng tới.
 

Lesson 97: Your English is so good (Tiếng Anh của bạn rất tốt)

A: Thomas, your English is so good. How did you learn it?
Thomas, Tiếng Anh của bạn tốt thật đấy. Bạn đã học nó như thế nào?

B: Well, in my country everyone has to take English starting in the first grade. I’ve been taking English courses for 12 years now.
Chà, ở nước tôi ai cũng học Tiếng Anh từ năm lớp một. Tôi đã tham gia các khóa học Tiếng Anh 

A: Wow, that’s interesting. I remember when we took that trip last year and visited your family. It seemed like there weren’t many people that could speak with me in English.
Wow, thật thú vị. Tôi nhớ khi chúng ta cùng đi chơi và đến thăm gia đình. Có vẻ như có rất nhiều người không thể nói chuyện với tôi bằng tiếng Anh.

B: Oh, that’s because they don’t speak English that much.
Ồ, đó là vì họ không nói tiếng Anh nhiều.

A: But they speak it in school, right? Maybe they just didn’t like me so they didn’twant to talk to me.
Nhưng họ nói nó ở trường, phải không? Có lẽ họ không thích tôi  nên họ đã không nói chuyện với tôi.

B: No, actually they liked you a lot. They told me they thought you were very nice. They are just shy. They’re not use to talking with foreigners. I remember when I first came to the US. I was really nervous about speaking with people.
Không, thực sự họ thích bạn rất nhiều. Họ nói với tôi rằng họ nghĩ bạn rất tốt. Họ chỉ nhút nhát thôi. Họ không biết nói chuyện với người nước ngoài. Tôi nhớ khi tôi lần đầu tiên đến the Mỹ. Tôi thực sự lo lắng khi nói chuyện với mọi người.

A: I see. I thought there were lots of Americans teaching English in your country.
Tôi hiểu rồi. Tôi nghĩ rằng có rất nhiều người Mỹ dạy tiếng Anh ở nước bạn.

B: Yes, that’s true. There are probably twice as many now as there were five years ago, but they are mostly in the cities. My family lives in the country.
Vâng đó là sự thật. Có lẽ nhiều gấp đôi so với năm năm trước, nhưng chúng chủ yếu ở các thành phố. Gia đình tôi sống ở quê.

A: I wonder why. Personally I prefer the country to the city. It’s so quiet and peaceful.If I were to teach, I would want to teach in the country.
Tôi tự hỏi tại sao cá nhân tôi thích vùng quê hơn thành phố. Nó rất yên tĩnh và yên bình. Nếu tôi được dạy, tôi sẽ muốn dạy ở nông thôn.

B: Do you think you would want to teach someday? I know the schools around my town are looking for teachers, so if you want, I can call them and get more information.
Bạn có nghĩ rằng bạn sẽ muốn dạy ở nông thôn một ngày nào đó? Tôi biết các trường học xung quanh thị trấn của tôi đang tìm kiếm giáo viên, vì vậy nếu bạn muốn, tôi có thể gọi cho họ và nhận thêm thông tin.

A: No, I don’t think so. I would need to stay there for a year, and I don’t think I can take that much time off work.
Không, tôi không nghĩ như vậy. Tôi sẽ cần ở lại đó một năm, và tôi không nghĩ rằng tôi không thể dành nhiều thời gian cho công việc.

B: Well, if you change your mind, let me know. I think you would be a really great teacher.
 Vâng, nếu bạn đổi ý, hãy cho tôi biết. Tôi nghĩ bạn sẽ là một giáo viên thực sự tuyệt vời.

Lesson 98: Gifts (Quà tặng)

A: Dorothy, what are your plans for Christmas?
Dorothy, kế hoạch Giáng sinh của bạn là gì vậy?

B: Oh yes, it’s almost Christmas, isn’t it? I’m not sure what I’ll be doing then.
À vâng, sắp đến Giáng sinh rồi phải không? Tôi không chắc chắn tôi làm những gì?

A: Well, if you don’t have any plans, you family could have dinner at my house.
Chà, nếu bạn không có kế hoạch, gia đình bạn có thể ăn tối tại nhà tôi.

B: That’s very nice of you, thanks. Have you finished your shopping yet?
Bạn thật tốt, cảm ơn nhé. Bạn đã mua sắm xong chưa?

A: No, I still have to do that. I think I’ll go to the mall this weekend.
Chưa, tôi vẫn phải làm điều đó. Tôi nghĩ rằng tôi sẽ đi đến trung tâm mua sắm vào cuối tuần này.

B: It’s going to be really crowded at the mall. You should shop online.
Sẽ rất đông tại trung tâm mua sắm. Bạn nên mua sắm trực tuyến.

A: You’re right. My family loves to read, so I can probably get them all presents from Amazon.com.
Bạn đúng đấy. Gia đình tôi rất thích đọc sách, vì vậy tôi có thể nhận được tất cả những món quà từ Amazon.com.

B: What do you think you’ll get for your wife?
Bạn nghĩ gì bạn sẽ tặng gì cho vợ của bạn?

A: Probably a romance novel. It seems like she’s always reading one of those.
Có lẽ là một cuốn tiểu thuyết lãng mạn. Có vẻ như cô ấy luôn đọc một trong những thứ đó.

B: Don’t you think you should get her something a little more expensive, like jewelry or maybe a new computer?
Bạn có thể nghĩ rằng bạn nên mua cho cô ấy thứ gì đó đắt hơn một chút, như đồ trang sức hoặc có thể là một máy tính mới?

A: Maybe you’re right. It’s hard buying gifts. I think my wife has everything shewants. Maybe I should just ask her.
Có lẽ bạn nói đúng. Rất khó mua quà tặng. Tôi nghĩ rằng vợ tôi có tất cả mọi thứ. Có lẽ tôi chỉ nên hỏi cô ấy.
 

Lesson 99: Election (Bầu cử)

A: Martin, who are you going to vote for?
Martin, bạn sẽ bỏ phiếu cho ai?

B: You mean for president?
Ý bạn là bầu cử tổng thống?

A: Yes.
Vâng

B: I’m not sure yet.
Tôi chưa chắc chắn.

A: You should make up your mind soon. The election is next month.
Bạn nên chuẩn bị sớm. Cuộc bầu cử vào tháng tới.

B: Yes, I know. I hear about it every day on the news.
Vâng tôi biết. Tôi nghe về nó mỗi ngày trên các tin tức.

A: I’m going to vote for Obama.
Tôi sẽ bỏ phiếu cho Obama.

B: I think he is a good choice, but I think McCain would make a good president also.
Tôi nghĩ ông ấy là một lựa chọn tốt, nhưng tôi nghĩ McCain cũng sẽ trở thành một tổng thống tốt.

A: I know. They’re both good. It’s hard to decide. McCain is older but he has moreexperience. Obama seems to have a lot of good ideas, but some people say he wants to raise taxes.
Tôi biết. Cả hai đều tốt nên thật khó quyết định. McCain lớn tuổi hơn nhưng ông ta có nhiều kinh nghiệm hơn. Obama dường như có rất nhiều ý tưởng hay, nhưng một số người nói rằng ông muốn tăng thuế.

A: I heard he wants to lower taxes. It’s hard to know what the truth is. That’s the reason I really don’t pay attention to politics.
Tôi nghe nói ông ấy muốn giảm thuế. Thật khó để biết sự thật là gì. Đó là lý do tôi thực sự không chú ý đến chính trị.

B: Yes, it can be frustrating, but it’s important and it’s interesting to watch.
Vâng, nó có thể gây nản lòng, nhưng nó rất quan trọng và nó rất thú vị khi xem.
 

Lesson 100: Book club 

A: Hey John, can I talk to you for a minute?
Này John, tôi có thể nói chuyện với bạn một phút được không?

B: Sure, what’s up?
Có chuyện gì thế?

A: I wanted to let you know about a book club I joined a couple months ago. I knowyou do a lot of reading so I thought you might want to come with me next month.
Tôi muốn cho bạn biết về một câu lạc bộ sách mà tôi đã tham gia vài tháng trước. Tôi biết bạn đã đọc rất nhiều nên tôi nghĩ bạn có thể muốn đi cùng tôi vào tháng tới.

B: Oh, that sounds like fun. When does the group meet?
Ồ, nghe có vẻ vui. Khi nào nhóm gặp nhau?

A: Usually the last Saturday of the month at 9:30 in the evening. Is that too late foryou?
Thường là thứ bảy cuối cùng của tháng lúc 9:30 tối. Có quá muộn không?

B: No, I think that’s ok. What do you talk about in the group?
Không, tôi nghĩ rằng sẽ ổn. Bạn nói gì trong nhóm?

A: Well, every month we choose a new book and then during the next meeting wediscuss it.
Chà, mỗi tháng chúng tôi chọn một cuốn sách mới và sau đó trong cuộc họp tiếp theo, hãy đọc nó.

B: What book are you reading now?
Bây giờ bạn đang đọc sách gì vậy?

A: The Kite Runner.
Người thả diều

B: I’ve heard that’s a good book. What’s it about?
Tôi đã nghe nói về cuốn sách ấy. Nó như thế nào?

A: It is a good book. I’m almost finished. The book is about a boy who grows up inAfghanistanduring the 1980s. It’s called the Kite Runner because the main character takes part in a kite flying competition.
Nó là một cuốn sách hay. Tôi gần như đã đọc hết. Cuốn sách kể về một cậu bé lớn lên ở Afghanistan trong những năm 1980. Nó gọi là Người thả diều vì nhân vật chính tham gia một cuộc thi thả diều.

B: That sounds really interesting. I’d love to come.
Nghe thật hấp dẫn. Tôi rất muốn đến.

A: Ok, great. The next meeting isn’t for another two weeks, so you still have time toread the book.
Tuyệt. Cuộc họp tiếp theo sẽ diễn ra trong hai tuần nữa, vì vậy bạn vẫn có thời gian để đọc sách.

Những cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả

Theo kết quả của PLI (The Power Language Index) – chỉ số giúp so sánh về mức độ hữu ích của ngôn ngữ năm 2016, tiếng Anh chính là ngôn ngữ quyền lực nhất, xếp sau đó là các thứ tiếng khác như tiếng Pháp, tiếng Trung,… Chính vì vậy, việc trang bị cho mình kỹ năng nói tiếng Anh đúng “chuẩn” là vô cùng cần thiết, nhất là trong thời buổi kinh tế hội nhập – phát triển của nước ta.

Hiện nay có rất nhiều bạn sinh viên, người đi làm muốn tìm kiếm cho mình cơ hội việc làm, thăng tiến trong công việc nhưng thường gặp trở ngại khi giao tiếp bằng tiếng Anh, chính điều đó làm chúng ta luôn bị dậm chân tại chỗ và không thể phát triển. Theo lời khuyên từ chuyên gia tại Gia Sư Plus, không có một độ tuổi nhất định để bạn cần phải học tiếng Anh, nhưng càng tiếp xúc với ngôn ngữ này sớm và nghiêm túc, bạn càng có nhiều cơ hội để thành công. Tuy nhiên, trước khi tìm hiểu về cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả, chúng ta hãy cùng nhau phân tích những lỗi giao tiếp thường xuyên mắc phải nhất để từ đó tìm ra phương pháp học phù hợp nhất.

1. Những lỗi giao tiếp tiếng Anh căn bản 

a. Final Sound

Lỗi giao tiếp đầu tiên dễ nhận thấy nhất của người Việt nói riêng và người học ngoại ngữ nói chung chính là cách phát âm thiếu âm cuối – final sound. Một số lỗi phát âm mà chúng ta thường mắc phải là bỏ qua các âm /t/,/d/,/s/,/z/…do cấu trúc khác biệt trong ngôn ngữ tiếng Việt. Một điều chắc chắn rằng mọi người không thể hiểu từ bạn nói là gì vì bạn đã “Việt hoá” từ đó. Chính điều này dễ làm người nước ngoài rơi vào tình trạng bối rối vì không hiểu điều chúng ta đang muốn nói đến hoặc thậm chí là hiểu nhầm.

b. Sentence Stress

Đa số người Việt chúng ta khi học tiếng Anh giao tiếp cũng thường không chú trọng vào cách nhấn giọng trong một câu nói – sentence stress. Nếu bạn nói một đoạn thật dài, chứa nhiều thông tin nhưng âm phát ra lại đều đều, không có trọng âm cho các từ, điều đó sẽ làm người nghe không thể nhận biết đâu là ý chính của bạn. Cách nói “ru ngủ” như vậy sẽ làm đối phương cảm thấy nhàm chán, dễ lơ là và thiếu tập trung vào lời bạn nói, đặc biệt là những trường hợp thuyết trình trên lớp, tại phòng họp hay thương thuyết với khách hàng…

2. Làm sao để học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả nhất

a. Tìm phương pháp học phù hợp

Bước đầu để học Anh văn giao tiếp tốt đó là người học cần phải tìm được phương pháp học phù hợp với bản thân. Bạn có thể lên mạng và tìm hiểu về những bí quyết học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả vì có rất nhiều cách học khoa học mà bạn có thể áp dụng như học nhóm cùng bạn bè, đến trung tâm Anh ngữ, tham gia các câu lạc bộ hoặc thậm chí tự nghiên cứu tại nhà,… Việc tìm được cho mình một phương pháp học phù hợp sẽ giúp bạn cảm thấy có động lực để học cũng như sẽ đem lại hiệu quả học tập cao hơn rất nhiều.

b. Dành thời gian luyện nghe tiếng Anh

Một điều vô cùng quan trọng khi học Anh văn giao tiếp chính là bạn phải dành thời gian để luyện nghe tiếng Anh giao tiếp thường xuyên hơn vì luyện nghe sẽ giúp tăng khả năng phản xạ tiếng Anh và từ đó cải thiện được cách phát âm của mình. Bạn nên bắt đầu tập nghe từ các mẫu truyện ngắn với các chủ đề đơn giản rồi sau đó sẽ luyện nghe từ các bản tin trên tivi, podcast,… Một cách luyện kỹ năng giao tiếp hữu dụng khác là bạn có thể luyện tập trước gương khi nói để điều chỉnh khuôn miệng, cử chỉ khi giao tiếp. 

c. Có người hướng dẫn

Để quá trình học tiếng Anh giao tiếp đạt hiệu quả tốt nhất thì bạn nên có một giáo viên hướng dẫn. Giáo viên sẽ là người hỗ trợ bạn rất nhiều do họ đã được đào tạo bài bản từ các trường đại học, biết cách nhấn âm trong câu khi giao tiếp tiếng Anh và chỉnh sửa khi bạn phát âm sai cách. 

3. Rèn luyện thói quen học để cải thiện tiếng Anh giao tiếp

Học giao tiếp không khó, đó chỉ là sự lặp đi lặp lại hàng ngày và lâu dần sẽ hình thành phản xạ tự nhiên khi bạn nói chuyện. Chính vì vậy, hãy tạo một thời gian biểu cụ thể bắt bản thân mình phải tự học giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày và biến nó thành một thói quen. Duy trì những thói quen tốt sẽ giúp bạn có cái nhìn tích cực hơn trong cuộc sống – Good habits are the key to all success. 

Hệ thống học tập online tại Gia Sư Plus giúp bạn học online 30 phút mỗi ngày. Điều quan trọng nhất là bạn được tiếp xúc với chính giáo viên bản ngữ. Gia Sư Plus đang là một môi trường thực hành tiếng anh hoàn hảo dành cho những người bận rộn như bạn.

Các cấp độ intermediate level là gì

Pre Intermediate là gì? Tương đương với cấp bậc tiếng Anh nào?

Pre Intermediate là gì? Intermediate là gì; và Upper Intermediate là gì? Giữa chúng có gì khác nhau không? Làm thế nào để từ Pre Intermediate lên Intermediate hay Upper Intermediate? Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ giúp bạn đọc giải đáp các câu hỏi xoay quanh những cấp bậc tiếng Anh này.

Khái niệm về Pre-intermediate

6 levels trong tiếng Anh từ cơ bản đến  nâng cao

Trả lời cho câu hỏi: Pre Intermediate là gì hay Pre Intermediate level là gì?

Pre-intermediate hay Pre Intermediate level (được gọi là Tiền trung cấp) dành cho những ai có thể giao tiếp trong các tình huống đơn giản, quen thuộc (đi mua sắm, du lịch, đặt phòng khách sạn…) và có thể viết; đọc hiểu được những văn bản ngắn.

Pre Intermediate Level tương đương với một số chứng chỉ tiếng Anh như sau:

  • IELTS 3.0 – 4.0
  • TOEIC iBT 0 – 31
  • TOEIC 301 – 400

Pre Intermediate level thuộc tiếng Anh tổng quát, là cấp độ tiếng Anh mà khi học xong, học viên sẽ có những khả năng sau:

  • Có một vốn từ vựng lớn.
  • Hiểu và nắm rõ được các ngữ pháp phức tạp hơn.
  • Có thể đọc và hiểu được các văn bản và ngữ pháp đơn giản.
  • Giải thích ý kiến, kế hoạch tương lai của mình.
  • Nói về kinh nghiệm cá nhân hoặc chủ đề trừu tượng khác.
  • Giao tiếp dễ dàng các chủ đề thông thường như công sở, du lịch, trường học,…

Chính vì những đặc điểm mà Pre-intermediate mang lại như trên, nhiều người thường so sánh khả năng sử dụng tiếng Anh ở trình độ này tương đương học sinh tuổi từ 16-18 ở nơi xem tiếng Anh là ngôn ngữ mẹ đẻ.

Đối tượng phù hợp với khóa học Pre-intermediate

– Người học đã có những kiến thức cơ bản, muốn nâng cao và hoàn thiện vốn ngữ pháp.

– Người học muốn tăng khả năng tự tin khi đọc các tài liệu bằng tiếng Anh.

– Người học muốn nghiên cứu chuyên sâu về mảng ngữ pháp tiếng Anh.

– Người học dự định sẽ tham dự các kỳ thi chứng chỉ quốc tế; các học sinh chuyên khối D, chuẩn bị thi tốt nghiệp, thi đại học.

Một số tài liệu khi học Pre-intermediate

– Giáo trình Lifelines Pre-Intermediate:

Lifelines Pre-Intermediate là cuốn giáo trình tiếng Anh giao tiếp, vừa giúp học viên tìm hiểu kỹ năng giao tiếp vừa hướng dẫn về kỹ năng đọc khá tốt. Mỗi bài học của sách sẽ bao gồm 7 phần: Grammar, Vocabulary, Reading, Listening and Speaking, Pronunciation, Extension và Writing.

– Giáo trình Solutions Pre-Intermediate:

Bộ giáo trình tiếng Anh Solutions được phát hành bởi nhà xuất bản Oxford, vậy nên bạn đọc có thể yên tâm về nội dung kiến thức trong mỗi cuốn sách. Solutions Pre-Intermediate cung cấp đến bạn đọc 10 chủ đề khác nhau: The real you, Winning and losing, Town and country, In the spotlight, Gifts, Technology, Cultures and customs, What if…?, Crime scene, the written word.

– IELTS Foundation:

Không đưa ra quá nhiều bài tập như những cuốn sách ôn luyện tiếng Anh khác, IELTS Foundation cung cấp các dạng câu hỏi trong các kỹ năng theo 12 chủ đề. Do vậy mà mỗi kỹ năng sẽ được tập trung chuyên sâu hơn.

– Writing Academic English:

Đây là cuốn sách luyện về kỹ năng viết khá hay. Cuốn sách hướng dẫn khá đầy đủ và chi tiết những kiến thức cần có để viết một bài Writing.  Giáo trình được trình bày theo phương pháp hướng dẫn theo quy trình.

Bên cạnh đó, sách trình bày cấu trúc đoạn vǎn, cấu trúc bài viết cùng các thành phần quan trọng khác theo từng bước nhỏ, dễ học. Các ví dụ rõ ràng, minh hoạ cho từng bước và cuối mỗi bài có phần luyện tập để củng cố các kỹ nǎng đã trình bày.

Intermediate là gì?

Intermediate là trình độ trung cấp tiếng Anh và tương đương với CEFR B1.

Trình độ trung cấp này tương đương với một số chứng chỉ tiếng Anh như:

  • IELTS 4.0 – 5.0
  • TOEFL iBT 31 – 34
  • TOEIC 401-525
  • CAMBRIDGE PET

Theo như CEFR, với trình độ Intermediate (trung cấp) bạn sẽ có thể:

  • Tham gia vào các cuộc hội thoại hàng ngày trong công việc, học tập, du lịch, nhà hàng,…
  • Đọc hiểu  và nghe hiểu được phần lớn các văn bản (tài liệu học tập, văn bản cuộc họp, chương trình TV,…
  • Miêu tả về bản thân (học vấn, sở thích,…)
  • Viết các văn bản không quá phức tạp

Upper Intermediate là gì?

Chúng ta vừa làm rõ Pre Intermediate là gì và Intermediate là gì; vậy còn Upper Intermediate là gì.

Upper Intermediate thuộc CEFR B2 trong khung tham chiếu châu Âu. Những ai thuộc trình độ Upper Intermediate sẽ có khả năng:

  • Hiểu các loại văn bản dài và phức tạp, nhận được biết hàm ý trong câu
  • Diễn đạt ngôn ngữ một cách tự nhiên, thuần thục
  • Sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và hiệu quả phục vụ cho các mục đích xã hội, học tập và công việc.
  • Sử dụng câu có cấu trúc chặt chẽ, rõ ý về những đề tài phức tạp
  • Sử dụng thành linh hoạt các thành phần câu, từ nối câu và các cụm từ chức năng.

Dưới đây là một số bài thi có thể giúp bạn xác định xem mình có thuộc Upper Intermediate hay không:

  • IELTS 5.0 – 6.0
  • TOEFL iBT 35-59
  • TOEIC 526-750
  • CAMBRIDGE FCE

Khung tham chiếu trình độ tiếng Anh theo CEFR

Bảng phiên âm tiếng anh

Bảng phiên âm tiếng anh là công cụ quan trọng giúp bạn học phát âm tiếng Anh. Có một thực tế rằng, hầu hết học sinh, sinh viên đều chỉ chú tâm vào học ngữ pháp mà xem nhẹ hoặc bỏ qua phần học phát âm. Vì vậy Công cụ vô cùng quan trọng này lại dường như trở nên xa lạ với các bạn.

Trong bài viết này, Gia Sư Plus xin được giới thiệu bảng phiên âm quốc tế viết tắt là IPA (internaltion phonice alphabet) mà chúng ta vẫn gọi là bảng phiên âm tiếng anh.

Nếu bạn muốn học một cách bài bản hệ thống ngữ âm tiếng anh. Bạn có thể lựa chọn tham gia khoá học phát âm tiếng anh quốc tế tại Gia Sư Plus. Xem video bài giảng dưới đây.

Tham khảo khoá học phát âm tiếng anh tai đây

Bảng Phiên Âm Tiếng Anh

1. Cách đọc nguyên âm trong bảng phiên âm Tiếng Anh

Chúng ta có tất cả 20 nguyên âm: /ɪ/; /i:/; /ʊ /; /u:/; /e /; /ə /; /ɜ:/; /ɒ /; /ɔ:/; /æ/; /ʌ /; /ɑ:/; /ɪə/; /ʊə/; /eə/; /eɪ/; /ɔɪ/; /aɪ/; /əʊ/; /aʊ/.

ÂmCách đọcVí dụ
/ɪ /đọc i như trong tiếng ViệtVí dụ: kit /kɪt/, bid bɪd/
/e /đọc e như trong tiếng ViệtVí dụ: dress /dres/, test /test/
/æ /e (kéo dài, âm hơi pha A)Ví dụ: bad /bæd/, have /hæv/
/ɒ /đọc o như trong tiếng ViệtVí dụ: lot /lɒt/, hot /hɒt/
/ʌ /đọc như chữ ă trong tiếng ViệtVí dụ: love /lʌv/, bus /bʌs/
/ʊ /đọc như u (tròn môi – kéo dài) trong tiếng ViệtVí dụ: good /ɡʊd/, put /pʊt/
/iː/đọc i (kéo dài) như trong tiếng ViệtVí dụ: key /kiː/,  please /pliːz/
/eɪ/đọc như vần ây trong tiếng ViệtVí dụ: make /meɪk/ hate /heɪt/
/aɪ/đọc như âm ai trong tiếng ViệtVí dụ: high /haɪ/, try /traɪ/
/ɔɪ/đọc như âm oi trong tiếng ViệtVí dụ: choice /tʃɔɪs/, boy /bɔɪ/
/uː/đọc như u (kéo dài) trong tiếng ViệtVí dụ: blue/bluː/, two /tuː/  
/əʊ/đọc như âm âu trong tiếng ViệtVí dụ: show /ʃəʊ/, no /noʊ/
/aʊ/đọc như âm ao trong tiếng ViệtVí dụ: mouth/maʊθ/, now /naʊ/
/ɪə/đọc như âm ia trong tiếng ViệtVí dụ:  near /nɪə(r)/, here /hɪər/
/eə/đọc như âm ue trong tiếng ViệtVí dụ  square /skweə(r)/, fair /feər/
/ɑː/đọc như a (kéo dài) trong tiếng ViệtVí dụ:  star /stɑːr/, car /kɑːr/
/ɔː/đọc như âm o trong tiếng ViệtVí dụ:  thought /θɔːt/, law /lɔː/
/ʊə/đọc như âm ua trong tiếng ViệtVí dụ:  poor /pʊə(r), jury /ˈdʒʊə.ri/
/ɜː/đọc như ơ (kéo dài) trong tiếng ViệtVí dụ:  nurse /nɜːs/, sir /sɜːr/
/i /đọc như âm i trong tiếng ViệtVí dụ: happy/’hæpi/, we /wiː/
/ə /đọc như ơ trong tiếng ViệtVí dụ: about /ə’baʊt/, butter /ˈbʌt.ər/
/u /đọc như u trong tiếng ViệtVí dụ:  flu /fluː/ coop /kuːp/
/ʌl/đọc như âm âu trong tiếng ViệtVí dụ: result /ri’zʌlt/ culture /ˈkʌl.tʃər/

Lưu ý:

  • Khi phát âm các nguyên âm tiếng Anh này, dây thanh quản rung.
  • Từ âm /ɪə / – /aʊ/: Phải phát âm đủ cả 2 thành tố của âm, chuyển âm từ trái sang phải, âm đứng trước phát âm dài hơn âm đứng sau một chút.
  • Các nguyên âm không cần sử dụng răng nhiều => không cần chú ý đến vị trí đặt răng.

2. Cách đọc phụ âm trong bảng phiên âm Tiếng Anh

Bảng phiên âm tiếng anh

Chúng ta có 24 phụ âm như bảng bên dưới.

ÂmCách đọcVí dụ
/p /đọc như chữ p của tiếng ViệtVí dụ: pen /pen/, copy /ˈkɒp.i/
/b /đọc như chữ b của tiếng ViệtVí dụ: book /bʊk/, back /bæk/
/t /đọc như chữ t của tiếng ViệtVí dụ: tea /tiː/, set /set/
/d /đọc như chữ d của tiếng ViệtVí dụ: date /deɪt/, old /əʊld/
/k /đọc như chữ c của tiếng ViệtVí dụ: keep /kiːp/, school /sku:l/
/g /đọc như chữ g của tiếng ViệtVí dụ: get /ɡet/, go /ɡəʊ/
/ʧ /đọc như chữ ch của tiếng ViệtVí dụ: church /ʧɜːʧ/, match /mætʃ/
/ʤ /phát thành âm jơ (uốn lưỡi)Ví dụ: judge /dʒʌdʒ/, age /eiʤ/, soldier /ˈsəʊl.dʒər/
/f /đọc như chữ f của tiếng ViệtVí dụ: fat /fæt/, rough/rʌf/
/v /đọc như chữ v của tiếng ViệtVí dụ: van /væn/, heavy /ˈhev.i/
/θ /đọc như chữ th của tiếng ViệtVí dụ: thing /θɪn/, author /ˈɔː.θər/  
/ð /đọc như chữ d của tiếng ViệtVí dụ: that /ðæt/, smooth /smuːð/
/s /đọc như chữ s của tiếng ViệtVí dụ: son /sʌn/, cease, sister
/z /đọc như chữ zờ của tiếng ViệtVí dụ: zoo /zuː/, roses /rəʊz/
/ʃ /đọc như s (uốn lưỡi) của tiếng ViệtVí dụ: ship /ʃɪp/, sure /ʃɔː(r)/
/ʒ /đọc như d (uốn lưỡi để bật âm) của tiếng ViệtVí dụ: pleasure /’pleʒə(r), vision /ˈvɪʒ.ən/
/h /đọc như h của tiếng ViệtVí dụ: hot /hɒt/, whole /həʊl/
/m /đọc như m của tiếng ViệtVí dụ:  more /mɔːr/, mine /maɪn/
/n /đọc như n của tiếng ViệtVí dụ: nine /naɪn/, sun /sʌn/
/ŋ /Vai trò như vần ng của tiếng Việt (chỉ đứng cuối từ)Ví dụ: ring /riŋ/, long /lɒŋ/
/l /đọc như chữ L của tiếng ViệtVí dụ: live /lɪv/, like /laɪk/  
/r /đọc như chữ r của tiếng ViệtVí dụ: rich /rɪtʃ/, rose /rəʊz/
/j /đọc như chữ z (nhấn mạnh) – hoặc kết hợpvới chữ u → ju – đọc iuVí dụ: yet /jes/, use /ju:z/
/w /đọc như chữ g trong tiếng Việt, one /wʌn/, queen /kwiːn/ 

Một số lưu ý khi sử dụng bảng phiên âm tiếng anh

– Đối với môi:

  • Chu môi: /∫/, /ʒ/, /dʒ/, /t∫/
  • Môi mở vừa phải (âm khó): / ɪ /, / ʊ /, / æ /
  • Môi tròn thay đổi: /u:/, / əʊ /
  • Lưỡi răng: /f/, /v/

– Đối với lưỡi:

  • Cong đầu lưỡi chạm nướu: / t /, / d /, / t∫ /, / dʒ /, / η /, / l /.
  • Cong đầu lưỡi chạm ngạc cứng: / ɜ: /, / r /.
  • Nâng cuống lưỡi: / ɔ: /, / ɑ: /, / u: /, / ʊ /, / k /, / g /, / η /
  • Răng lưỡi: /ð/, /θ/.

-Đối với dây thanh:

  • Rung (hữu thanh): các nguyên âm, /b/, /d/, /g/, /v/, /z/, /m/, /n/, /w/, /j/, /dʒ/, /ð/, /ʒ/
  • Không rung (vô thanh): /p/, /t/, /k/, /f/, /s/, /h/, /∫/, /θ/, /t∫/

Đọc đúng phiên âm tiếng Anh chuẩn không chỉ góp phần giúp bạn phát âm tốt mà còn giúp bạn viết chính tả chính xác hơn. Thậm chí kể cả đối với những từ chưa biết, một khi bạn nắm chắc kỹ năng này thì lúc nghe được người bản xứ phát âm, bạn cũng có thể viết khá chính xác từ ấy.

Để giúp bạn có thể dễ dàng học tập ôn luyện thành thạo hệ thống ngữ âm tiếng anh. Gia Sư Plus đã xây dựng khoá học phát âm tiếng anh MIỄN PHÍ dành cho bạn đọc.

Hãy bấm vào nút bên dưới để tham gia khoá học phát âm tiếng anh miễn phí

Cấu trúc spend

Cấu trúc spend được sử dụng rất phổ biến trong tiếng anh giao tiếp hàng ngày. Hãy để Gia Sư Plus giúp bạn tìm hiểu cấu trúc này nhé

1 – Spend

Spend có nghĩa là sử dụng, tiêu xài (cái gì đó), ví dụ như spend time (sử dụng thời gian), spend money (tiêu xài tiền). Và sau Spend luôn là một (cụm) danh từ (cụm) danh động từ (danh từ) nhé các bạn! Dựa vào thông tin này thì chúng ta có thể trả lời được luôn câu hỏi Spend + to V hay Spend + V-ingđáp án chính xác là Spend + V-ing nhé các bạn!

2 – Các cấu trúc phổ biến với Spend

Spend có một vài cấu trúc phổ biến sau, chúng ta hãy cùng ghi nhớ và luyện tập nhé.

1.1 – spend something: tiêu xài  

Ví dụ:

They’ve spent all their money already. (Họ đã xài hết tiền của họ rồi.)

1.2 – spend something on something

Tiêu xài/ sử dụng cái gì cho cái gì  

Ví dụ:

She spent $1 Million dollar on the new car. (Cô ấy tiêu 1 triệu đô la cho chiếc xe hơi mới.)

I spent 3 days on voluntary work. (Tôi dành 3 ngày cho công việc tình nguyện.)

How much time did you spend on this homework? (Bạn dành bao nhiêu thời gian cho bài tập về nhà này?)

1.3 – spend something on doing something

Sử dụng tiền bạc vào cái gì đó

Ví dụ:

That money would be better spent on cleaning our environment. (Số tiền đó nên được sử dụng cho việc dọn dẹp môi trường.)

1.4 – spend something doing something

Sử dụng thời gian cho việc gì đó 

Ví dụ:

I spent my youth loving him. (Tôi đã dùng cả thanh xuân để yêu anh ta.)

Kate has spent 6 hours watching Korean movies. (Kate đã dành ra 6 tiếng đồng hồ để xem phim Hàn Quốc.)

Many Vietnamese have been spending years learning English. (Rất nhiều học sinh Việt Na sử dụng nhiều năm trời để học tiếng Anh.)

1.5 – spend something in doing something

Sử dụng thời gian cho một hoạt động, mục tiêu cụ thể.

Ví dụ:

Most of my time at work was spent in taking care for customers. (Hầu hết thời gian của tôi ở chỗ làm là cho việc chăm sóc khách hàng.)

1.6 – spend something with/at/in + O

Sử cái gì đó cùng/ở đâu đó 

Ví dụ:

I love to spend my time with my kids. (Tôi thích dành thời gian cho con cái.)

Last summer, I spent a month in Paris. (Mùa hè năm ngoái tôi đã dành 1 tháng ở Paris.)

We will spend the day at the beach. (Chúng ta sẽ dành một ngày ở bãi biển nhé.)

Cấu trúc when while

Cấu trúc When và While đều dùng để nói về sự việc, hành động hay tình huống đang diễn ra cùng một thời điểm. Có rất nhiều nhầm lẫn trong việc vận dụng when và while. Trong bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu rõ và vận dụng when, while đúng cách.

Xem thêm khoá học phát âm tiếng anh dành cho bạn

Để học về cấu trúc và cách dùng when trong tiếng anh, bạn cũng cần phải hiểu về cấu trúc ngữ pháp tiếng anh và 12 thì trong tiếng anh. Từ những kiến thức nền tảng này các bạn mới mở rộng và vận dụng when, while đúng cách và hợp lý.

Giải nghĩa when, while trong tiếng anh

When có nghĩa là khi, trong khi, lúc…

When và while rất dễ nhầm lẫn trong quá trình sử dụng. Và để tránh nhầm lẫn bạn có thể tìm hiểu cách sử dụng thông qua giải thích dưới đây:

(1) Sử dụng cấu trúc when khiến người đọc hiểu rằng hành động mở cửa xảy ra gần như ngay sau hành động gõ cửa. Hành động gõ cửa chỉ xảy ra trong khoảng thời gian ngắn.

(2) Sử dụng cấu trúc while khiến người đọc hiểu rằng hành động mở cửa xảy đồng thời với hành động gõ cửa. Hành động gõ cửa xảy ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Ngoài ra: 

When được sử dụng nhiều trong các mệnh đề với vị trí là liên từ chỉ thời gian. When có thể đứng giữa hai mệnh đề để liên kết, hoặc có thể đứng ở đầu mệnh đề chính, nhưng hai mệnh đề được ngăn cách nhau bởi đấu (,).

Thêm một trường hợp đặc biệt khác, When có thể xuất hiện trong câu đảo ngữ với cấu trúc dưới đây:

Hardly/ Scarely + had + S + PII (Past Participle)… when + S + V.ed: Vừa mới…. thì….

Cách sử dụng cấu trúc when, while

 Clause of timeUseExample
WhenWhen + present simple, present simple/ future simpleDiễn tả mối quan hệ giữa hành động và kết quả, hoặc sự việc tron tương laiWhen you receive our letter, you will know our address.
When + simple past, past perfectHành động xảy ra trước một hành động trong quá khứ ( hành động ở mệnh đề when).When I came to her home, she had gone to work.
When + simple past, simple pastDiễn tả hai hành động xảy ra song song, hoặc liên tiếp trong quá khứI took a rest when the plane took off.
When + past continous, simple pastDiễn tả một hành động đang diễn ra, một hành động ngắn xen vào.When we were playing football, the bell rang.
When + past perfect, simple pastHành động xảy ra nối tiếp hành động trong quá khứWhen the opportunity had passed, I realized that i had had it.
When + present simple, S + will + be + V.ingHành động đang diễn ra trong tương lai song song với hành động ở mệnh đề whenWhen you receive my postcard, i will be welcoming the dawn at Japan.
WhileWhile + past/ present continous, past/ present countinousDiễn tả hai hành động xảy ra đồng thời, song song trong hiện tại hoặc quá khứ.While my mother is cooking, my father is reading newspaper.

Có khá nhiều câu hỏi mang tính đánh đố, “đặt bẫy” về When & While, nên hi vọng rằng các kiến thức trên sẽ giúp mọi người có được kiến thức vững hơn để tránh bẫy trong bài thi có when, while.

Cấu Trúc Make trong tiếng anh

Make là động từ phổ biến và thông dụng trong tiếng Anh, mang nghĩa là “khiến, làm cho”. Tuy nhiên, khi ghép với các cụm từ hoặc giới từ khác, make lại tạo thành những hiện tượng ngữ pháp thú vị. Vậy các hiện tượng đó là gì? Cùng Gia Sư Plus tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Khoá học phát âm tiếng anh online

1. Cấu trúc: Make + somebody + do sth

Đây là một cấu trúc sai khiến phổ biến, thường xuyên xuất hiện trong thi cử và giao tiếp. Đồng nghĩa với cấu trúc này, ta có những cụm như:– Have sb do sth.– Get sb to do sth.

Ví dụ:The robber makes everyone lie down. (Tên cướp bắt mọi người nằm xuống)He makes her do all the housework. (Anh ta bắt cô ấy làm hết việc nhà)The teacher makes her students go to school early. (Giáo viên bắt học sinh của mình đi học sớm).

2. Cấu trúc:  Make + somebody + to verb (buộc phải làm gì)

Cấu trúc này thường ở dạng bị động chuyển thể từ cấu trúc trên. Khi muốn sai khiến ai đó làm gì ở thể chủ động, ta dùng cấu trúc “Make sb do sth”. Khi chuyển câu trên sang bị động, ta dùng cấu trúc “Make sb to do sth”Ví dụ: She makes me go out. (Cô ấy bắt tôi ra ngoài)=> I was made to go out. (Tôi bị buộc phải ra ngoài).They make her to complete the report before 9 p.m. (Họ bắt cô ấy phải hoàn thành báo cáo trước 9 giờ tối).=> She is made to complete the report before 9 p.m. (Cô ấy bị buộc phải hoàn thành báo cáo trước 9 giờ tối).Hung makes his girlfriend be at home after wedding. (Hùng bắt bạn gái ở nhà sau khi cưới).=> Hung’s girlfriend is made to be at home after wedding. (Bạn gái của Hùng buộc phải ở nhà sau khi cưới)

3. Cấu trúc: Make sb/sth adj (làm cho)

Ví dụ:The story makes me sad. (Câu chuyện làm tôi buồn).Living abroad makes her homesick. (Sống ở nước ngoài khiến cô ấy nhớ nhà).This color makes the room brighter. (Màu này khiến căn phòng sáng hơn).

4. Cấu trúc make possible/impossible

a. Cấu trúc Make it possible/impossible (for sb) + to V

Nếu theo sau make là to thì ta phải có it đứng giữa make và possible/impossible.Ví dụ:The new bridge makes possible to cross the river more easily and quickly. (Cây cầu mới giúp việc qua sông trở nên dễ dàng và nhanh hơn).=> Sau make là to cross nên phải có it ở giữa make và possible.Ngoài ra, cấu trúc này cũng đồng nghĩa với cụm “cause sth happen”. Bạn hãy ghi nhớ cụm này để áp dụng trong văn viết hoặc các bài tập viết lại câu nhé.Ví dụ: The development of technology makes it possible for people to access to interesting knowledge. (Sự phát triển của công nghệ giúp mọi người tiếp cận được nhiều kiến thức thú vị).= The development of technology causes people’s access to interesting knowledge.Bên cạnh đó, bạn cũng có thể thay từ possible/impossible ở cấu trúc trên bằng các từ khác như easy, difficult,…Ví dụ: Studying abroad makes it easier for me to settle down here. (Học ở nước ngoài giúp tôi định cư ở đây dễ dàng hơn).

b. Cấu trúc Make possible/impossible + N/ cụm N

Nếu theo sau make là một danh từ hoặc cụm danh từ thì không được đặt it ở giữa make và possible/impossible.Ví dụ: The Internet makes possible much faster communication. (Internet giúp giao tiếp nhanh hơn).=> faster communication là một cụm danh từ nên ta dùng make possible

5. Một số cụm động từ đi với make thông dụng nhất

Một số cụm động từ thông dụng với “make”

make uptrang điểm, bịa chuyện, chiếm
make up for đền bù 
make for di chuyển về hướng
make up with sb làm hoà với ai
make off chạy trốn
make over giao lại cái gì cho ai
make out hiểu ra
make into biến đổi thành cái gì 
make of cảm nghĩ về cái gì 
make sth out to be khẳng định

6. Một số cụm từ (collocations) với “make”

make progress tiến bộ
make up one’s mind = make a decisionquyết định
make a contribution to góp phần
make an impression on sbgây ấn tượng với ai
make a habit of sthtạo thói quen làm gì
make a living kiếm sống
make money kiếm tiền
make a bed dọn giường
make allowance for sb chiếu cố cho ai 
make a fuss over sthlàm rối, làm ầm cái gì đó lên
make a mess bày bừa ra 
make friend with sb kết bạn với ai
make an effort nỗ lực
make the most/the best of sthtận dụng triệt để
make way for sb/sth dọn đường cho ai, cái gì

Hy vọng qua bài viết vừa rồi, các bạn đã bỏ túi được những kiến thức bổ ích về make – một từ cơ bản nhưng lại rất thú vị trong tiếng Anh. Trong quá trình học, nếu gặp những cụm từ hoặc cấu trúc này hay hơn, bạn có thể lưu vào cuốn sổ để sau này dễ ôn tập lại nhé!

Cấu trúc want – Diễn tả mong muốn

Trong tiếng Anh, cấu trúc Want được sử dụng phổ biến trong cả ngữ pháp lẫn tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Khi diễn tả mong muốn, chúng ta thường sử dụng cấu trúc Want, có thể là Want toWant + N, hoặc Want + V-ing.

I. Cấu trúc Want

Want dùng để diễn tả mong muốn, ý muốn + Ai đó muốn cái gì: S + want(s) + N (danh từ)Ví dụ: I want that hat. + Ai đó muốn làm gì: S + want(s) + to + V (động từ)Ví dụ: I want to go shopping with my friends. + Muốn ai đó làm gì: S + want(s) + tên người/tân ngữ + to VVí dụ: My mother wants me to go to bed before 10 p.m.

II. Cách sử dụng cấu trúc “Want”

 Động từ “want” có thể được dùng với nhiều ý nghĩa: diễn tả mong muốn, thể hiện sự cần thiết hay đưa ra lời khuyênEx:I want a cup of coffee witthout sugar(Tôi muốn một tách cà phê không đường) ==> Diễn tả mong muốn
The roof wants repairing(Mái nhà cần được sửa lại) ==> Thể hiện sự cần thiết
You want to catch a taxi. It’s very dangerous if you walk to home alone(Bạn đón taxi đi. Rất nguy hiểm nếu bạn đi về nhà một mình đó) ==> Lời khuyên

1. Cấu trúc Want dùng để diễn tả mong muốn

 Khi dùng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh “want” để diễn tả mong muốn, chúng ta thường thấy “want” là một mệnh đề bổ ngữ (complement) và nó quyết định ý nghĩa của toàn bộ câu. Mệnh đề bổ ngữ đó có thể là danh từ làm tân ngữ (object nouns)đại từ làm tân ngữ (object pronouns), động từ nguyên mẫu có “to”, hoặc tân ngữ + to-inf.
Ex:Do youwant a drink? This coffee shop is great(Cô có muốn uống trà nóng không? Tiệm cà phê này tuyệt lắm)
I could ask my brother to borrow his bike but I didn’twant it(Tôi đã có thể hỏi mượn anh trai xe đạp nhưng tôi không muốn chiếc xe đó)
This is a modern shoes I have just got. Do youwant to try it?(Đây là đôi giày sành điệu mà tôi vừa mới có. Bạn có muốn đi thử không?)
The professor wants her to call to her parent(Giáo sư muốn cô ấy gọi điện thoại cho phụ huynh của mình)
Trong những câu trả lời ngắn, chúng ta có thể dùng “want to” mà bỏ đi động từ phía sau Ex:Elle didn’t go to shopping with me because she didn’t want to(Elle không đi siêu thị với tôi bơi vì cô ấy không muốn)
My sister wanted to leave school at 17, but my parents didn’t want her to(Chị của tôi muốn bỏ học năm 17 tuổi nhưng bố mẹ tôi không muốn chị ấy làm như vậy)
Chú ý: Chúng ta không dùng “want” trong mệnh đề có “that” Ex: I want you to clean this mess before I come back(Tôi muốn cậu hãy dọn dẹp đống lộn xộn này trước khi tôi quay lại)
Không dùng: I want that you clean this mess before I come back

2. Cấu trúc Want thể hiện sự cần thiết

 Chúng ta sử dụng cấu trúc “want” với động từ thêm –ing (V-ing) thể hiện một việc gì đó rất cần thiết, nên được hoàn thành.
Ex:Your nails wants painting(Móng tay của bạn cần được sơn lại)
This mess wants cleaning(Đống lộn xộn này nên được dọn dẹp)
Trong những trường hợp bình thường, chúng ta cũng sử dụng cấu trúc “want + V-ing” giống như cấu trúc “want to have something done”
Ex: Have you got any T-shirt you want washing? = Which T-shirt you want to have washed?(Bạn có cái áo thun nào cần giặt không?)

3. Cấu trúc “Want”  dùng để đưa ra lời khuyên, cảnh báo

 Trong những tình huống tiếng Anh giao tiếp cơ bản thông thường, chúng ta có thể sử dụng “want” để đưa ra lời khuyên, ngăn chặn, cảnh báo một điều gì đó. Và đương nhiên chúng ta luôn sử dụng “want” trong trường hợp này ở thì hiện tại (simple present), nhưng đôi khi có thể dùng ở tương lai đơn (simple future)


Ex:You want to be careful driving your car in high way. We got a big hole in that street few days ago(Bạn nên cẩn thận khi lái xe trên đường cao lộ. Có một cái hố rất lớn xuất hiện mấy ngày trước đấy)

What you’ll want to do, you’ll ask my permission first(Bạn muốn làm gì thì phải hỏi ý kiến tôi trước) Ngoài ra chúng ta có thể sử dụng “want” kèm với wh-questions, với “if” và trong cấu trúc tiếp diễn (continuous form)

4. Sử dụng “wh-question”

 Chúng ta có thể sử dụng một số “wh-questions” như what, when, whatever, whenever, whoever,… trước “want”. Trong trường hợp này thì chúng ta không cần dùng giới từ “to” sau động từ nguyên thể
Ex:I’ll give you whatever you want(Anh sẽ cho em bất cứ cái gì em muốn)
My hotel is free for employment. You can move to my place whenever you want(Khách sạn của tôi miễn phí cho người thất nghiệp. Bạn có thể chuyển đến chỗ tôi bất cứ khi nào bạn muốn)
You want to borrow my clothes? Ok, take what you want(Bạn muốn mượn quần áo của tôi à? Được thôi, lấy cái nào cũng được)

5. Cấu trúc “want” với “if” 

 Cũng như vậy, trong cấu trúc “want” cùng với “if” bạn không cần phải dùng giới từ “to” sau động từ nguyên thể Ex:We can talk all night, if you want(Chúng ta có thể nói chuyện cả đêm, nếu em muốn)
Tuy nhiên trong câu phủ định, chúng ta phải sử dụng giới từ “to” sau động từ nguyên thể
Ex: You don’t have to talk with me if you don’t want to(Em không phải nói chuyện với anh nếu em không muốn)

6. Cấu trúc “want” trong hình thức tiếp diễn

 Chúng ta sử dụng cấu trúc “want” trong hình thức tiếp diễn (continuous form) để thể hiện sự gián tiếp và tính lịch sự
Ex:Weare wanting to buy a midium apartment with 3 bed rooms. Can you show me one?(Chúng tôi đang muốn mua một căn hộ trung bình với 3 phòng ngủ. Bạn có thể cho tôi xem thử một cái như vậy được không?)
am wanting to talk to you something. Please keep calm and listen to me(Tôi đang muốn nói với bạn chuyện này. Làm ơn giữ bình tình và nghe tôi nói) Ngoài ra chúng ta còn sử dụng “want” trong hình thức tiếp diễn để nhấn mạnh sự liên tục, lặp đi lặp lại.
Ex: We had been wanting to go to Canada for a long time so we could be together(Chúng tôi đã trông đợi được đến Canada trong một thời gian dài để có thể ở bên nhau)
Now that he’s a teenager so he is wanting expensive things like a new computer and a modern skateboard(Bây giờ thằng bé đã là thiếu niên nên nó muốn những thứ mắc tiền như một chiếc máy tính mới hay trượt ván sành điệu)