fbpx

Ngữ Pháp Tiếng Anh

Có rất nhiều bạn đăng ký học tiếng anh giao tiếp tại Gia Sư Plus nhưng kiến thức nền tảng bị hổng quá nhiều. Việc này khiến cho việc học giao tiếp trở nên khó khăn. Mình xin khẳng định rằng ngữ pháp tiếng anh không hề khó, đặc biết là đối với các bạn đã được học qua chương trình tiếng anh phổ thông hệ 3 năm hay 7 năm. Và các bạn hoàn toàn có thể tự học được. Để hỗ trợ các bạn tốt hơn, Gia Sư Plus sẽ tổng hợp lại hệ thống ngữ pháp tiếng anh giúp các bạn có thể tự hệ thống và bổ sung những kiến thức con thiếu cho mình.

ngữ pháp tiếng anh
  1. Cấu trúc chung của một câu trong tiếng Anh
  2. Noun phrase (ngữ danh từ)
  3. Verb phrase (ngữ động từ)
  4. Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
  5. Đại từ
  6. Tân ngữ (complement / object) và các vấn đề liên quan
  7. Một số động từ đặc biệt (need, dare, to be, get)
  8. Câu hỏi
  9. Lối nói phụ họa
  10. Câu phủ định (negation)
  11. Câu mệnh lệnh
  12. Các trợ động từ (Modal Auxiliaries)
  13. Câu điều kiện
  14. Cách dùng một số trợ động từ hình thái ở thời hiện tại
  15. Dùng trợ động từ để diễn đạt tình huống quá khứ (modal + perfective)
  16. Cách dùng should trong một số trường hợp cụ thể khác
  17. Tính từ và phó từ
  18. Liên từ (linking verb)
  19. Các dạng so sánh của tính từ và phó từ
  20. Danh từ dùng làm tính từ
  21. Cách dùng Enough
  22. Much, many, a lot of và lots of – trong một số trường hợp khác
  23. Các cụm từ nối mang tính quan hệ nhân quả
  24. Câu bị động (passive voice)
  25. Một số cấu trúc cầu khiến (causative)
  26. Câu phức hợp và đại từ quan hệ
  27. Cách sử dụng một số cấu trúc P1
  28. Cách sử dụng một số cấu trúc P2
  29. Những cách sử dụng khác của that
  30. Câu giả định (subjunctive)
  31. Lối nói bao hàm (inclusive)
  32. to know, to know how
  33. Mệnh đề thể hiện sự nhượng bộ
  34. Những động từ dễ gây nhầm lẫn
  35. Một số các động từ đặc biệt khác
  36. Sự phù hợp về thời giưa hai vế của một câu
  37. Cách sử dụng to say, to tell
  38. One và You
  39. Đi trước đại từ phải có một danh từ tương ứng với nó
  40. Sử dụng V-ing, to + verb để mở đầu một câu
  41. Động từ (V-ing, V-ed) dùng làm tính từ
  42. Thông tin thừa (redundancy)
  43. Cấu trúc song song trong câu
  44. Chuyển đổi vị trí tân ngữ trực tiếp và gián tiếp
  45. Câu trực tiếp và câu gián tiếp
  46. Khi phó từ đứng đầu câu để nhấn mạnh, phải đảo cấu trúc câu
  47. Cách sử dụng giới từ
  48. Một số ngữ động từ thường gặp

TOEIC PART 4 CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI

Part 4 của đề thi TOEIC là một Phần Nghe (Listening) có tên gọi là Bài Nói Chuyện (Short Talks). 

Như bạn có thể đã biết qua bài viết Cấu trúc đề thi TOEIC, Part 4 sẽ diễn ra như sau:

  1. Bạn nghe một bài nói chuyện độc thoại
  2. Tiếp theo, bạn sẽ nghe 3 câu hỏi liên quan đến bài nói chuyện bạn vừa mới nghe xong
  3. Ở mỗi câu hỏi, bạn sẽ phải lựa chọn 1 đáp án thích hợp nhất trong số 4 đáp án A, B, C, D.

Như vậy, Part 4 có khá nhiều điểm tương đồng với Part 3, nên đối với những người đã quen thuộc với Part 3 thì Part 4 khá dễ dàng. Điểm khác biệt lớn nhất của Part 4 chính là cả đoạn audio bạn sẽ lắng nghe chỉ có một người nói (thay vì 2-3 nhân vật như Part 3).

Để làm tốt Part 4 này, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu cấu tạo của đoạn hội thoại và cách trả lời cho những câu hỏi phổ biến nhất nhé!

1. Cấu tạo của một bài nói chuyện bất kỳ trong part 4 của bài thi toeic

Nếu bạn tinh ý một chút thì bất kỳ một bài nói chuyện nào trong Part 4 cũng bao gồm 3 nội dung:

  1. Mở bài: Thông tin chung chung của bài nói chuyện
  2. Thân bài: Các chi tiết cụ thể trong bài nói chuyện
  3. Kết bài: Hành động tiếp theo của người nói và người nghe

3 câu hỏi về đoạn hội thoại thông thường sẽ hỏi về 3 nội dung trên:

  1. Câu hỏi về tình huống chung chung
  2. Câu hỏi về các chi tiết cụ thể
  3. Câu hỏi về hành động tiếp theo của người nói chuyện

Ngoài ra, với cấu trúc đề thi TOEIC mới năm 2019, đôi khi sẽ xuất hiện thêm 2 dạng câu hỏi:

  1. Câu hỏi kết hợp biểu đồ, bảng biểu
  2. Câu hỏi nghe hiểu ngụ ý

2. Câu hỏi về thông tin chung chung của bài nói chuyện

❶ Câu hỏi về mục đích của bài nói chuyện:

Các cách hỏi phổ biến bạn có thể thấy là:

  • What is the main purpose of the speech?
    Mục đích chính của bài nói là gì?

Có thể thay thế từ speech bằng announcement (thông báo), report (báo cáo), introduction (bài giới thiệu), message (tin nhắn),…

Để trả lời cho dạng câu hỏi này, chúng ta thường dựa vào các chi tiết được nhắc đến trong vòng 2 câu đầu tiên.

❷ Câu hỏi người nói là ai:

Các cách hỏi phổ biến bạn có thể thấy là:

  • Who most likely is the speaker?
    Người nói có thể là ai?

Để trả lời cho dạng câu hỏi này, chúng ta cần suy luận từ nội dung bài nói chuyện.

❸ Câu hỏi người nghe là ai: 

Các cách hỏi phổ biến bạn có thể thấy là:

  • Who is the speech aimed at?
    Bài nói chuyện được nhắm đến ai?
  • Who is the intended audience for this speech?
    Bài nói chuyện này nhắm đến đối tượng khán giả là ai?
  • Who is most likely listening to this speech?
    Ai là người có khả năng nhất đang nghe bài diễn văn này?

Có thể thay thế từ speechbằng announcement (thông báo), report (báo cáo), introduction (bài giới thiệu), message (tin nhắn),…

Để trả lời cho dạng câu hỏi này, chúng ta cần suy luận từ nội dung bài nói chuyện.

❹ Câu hỏi về nơi chốn mà bài nói chuyện diễn ra:

Các cách hỏi phổ biến bạn có thể thấy là:

  • Where is this talk probably taking place?
    Cuộc nói chuyện này có lẽ là diễn ra ở đâu?
  • Where is the speaker now?
    Người nói chuyện hiện đang ở đâu?
  • Where would the announcement most likely be heard?
    Có thể nghe được thông báo này ở đâu?

Để trả lời cho dạng câu hỏi này, chúng ta cần nghe được các từ vựng liên quan đến địa điểm.

3. Câu hỏi về các chi tiết của bài nói chuyện trong part 4 của bài thi toeic

Mỗi bài nói chuyện sẽ có các chi tiết riêng, vì vậy các dạng câu hỏi về chi tiết cũng “biến hóa khôn lường”. Tuy nhiên, tất cả các câu hỏi đều có các từ hỏi sau:

  • What = Cái gì
  • Who = Ai
  • When = Khi nào
  • Where = Ở đâu
  • Why = Vì sao
  • How = Như thế nào
    • How much = Bao nhiêu
    • How many = Bao nhiêu
    • How long = Trong bao lâu
    • How often = Bao lâu một lần
    • How old = Bao nhiêu tuổi
    • How far = Bao xa

Để trả lời được các câu hỏi này, bạn cần làm theo 2 bước:

  1. Đọc và xác định từ hỏi là gì
  2. Tìm từ khóa (keyword) trong câu hỏi và lắng nghe từ khóa trong audio để trả lời

4. Câu hỏi về hành động tiếp theo trong part 4 của bài thi toeic

❶ Hành động tiếp theo của người nghe

Trong 3 câu hỏi về đoạn nói chuyện, câu hỏi thứ ba thông thường sẽ hỏi người nghe có thể sẽ làm gì tiếp theo. Các mẫu câu hỏi về hành động tiếp theo là:

  • What does the speaker suggest?
    Người nói đề nghị điều gì? 
  • What does the speaker advise the audience to do?
    Người nói khuyên người nghe phải làm gì?

Có thể thay thế từ advise bằng urge (thúc giục), request (yêu cầu), ask (yêu cầu)…

Để làm nhanh câu hỏi này, bạn chỉ cần lắng nghe các câu người nói gợi ý, đề nghị, yêu cầu đối với người nghe ở phía cuối đoạn hội thoại.

Các mẫu câu thường là:

  • Why don’t you…?
  • Please make sure that…
  • Please remember to…
  • Don’t forget to…
  • Could you…?

Ví dụ:  

… Could you please call me at 555-737-6233? Again, my name’s Wanda Carlson of the Local Business Journal. Thank you. Goodbye.

… Bạn có thể vui lòng gọi cho tôi ở số 555-737-6233 được không? Một lần nữa, tên tôi là Wanda Carlson của Tờ báo Kinh doanh Địa phương. Cám ơn. Tạm biệt.

Câu hỏi:

What does the speaker ask the listener to do? = Người nói yêu cầu người nghe làm gì?

  • A. Meet him downtown = Gặp anh ta dưới phố
  • B. Return his phone call = Gọi lại cho anh ta
  • C. Write a newspaper article = Viết một bài báo
  • D. Talk with Kareen Christenson = Nói chuyện với Kareen Christenson

Đáp án

Người nói đã nhờ người nghe gọi cho mình theo số điện thoại 555-737-6233 (Could you please call me at 555-737-6233?), vì thế chúng ta có thể chọn đáp án B.

❷ Hành động tiếp theo của người nói

Các mẫu câu thường là:

  • What will the speaker likely talk about next?
    Người nói có thể sẽ nói gì tiếp theo?

Đối với dạng câu hỏi này, bạn chỉ cần nghe câu cuối cùng để đoán được điều họ sắp nói.

5. Câu hỏi kết hợp biểu đồ, bảng biểu trong part 4 của bài thi toeic

Với bài nói chuyện có kết hợp với biểu đồ và bảng biểu, ngoài việc đọc nội dung 3 câu hỏi để trả lời thì trước khi bắt đầu nghe audio, các bạn còn cần chú ý đến nội dung trong biểu đồ, bảng biểu nữa nhé.

Câu hỏi kết hợp biểu đồ, bảng biểu thường bắt đầu bằng câu “Look at the graphic” (Nhìn vào bảng biểu), sau đó mới đến câu hỏi chính. Đối với dạng câu hỏi này, bài nghe chỉ đề cập đến thông tin bạn cần tìm một cách gián tiếp mà thôi. Bạn cần kết hợp thông tin nghe được với biểu đồ, bảng biểu để suy ra câu trả lời.

Nhưng bạn cũng đừng lo lắng quá vì những câu hỏi suy luận thường khá đơn giản và ít lắt léo. Điều quan trọng nhất là bạn phải nghe ra được các thông tin được đề cập gián tiếp đó trong bài nghe.

Bên cạnh đó, biểu đồ và bảng biểu sẽ có thông tin tiêu đề, các giá trị liên quan đến bài nghe, bạn nên nhìn lướt qua chúng trước khi bắt đầu nghe để hình dung được chủ đề bài nghe và những từ khóa cần phải chú ý nghe kỹ.   

6. Câu hỏi nghe hiểu ngụ ý trong part 4 của bài thi toeic

Trong tất cả các ngôn ngữ, đôi khi một câu nói có thể thay đổi ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ như câu “Anh ăn cơm chưa?” có thể có ý nghĩa khác nhau như:

  • Đơn thuần hỏi người nghe ăn cơm chưa
  • Mời người nghe đi ăn chung
  • Nhắc người nghe ăn cơm trước khi uống thuốc (chẳng hạn khi thấy người nghe chuẩn bị uống một loại thuốc phải uống sau khi ăn)

Để làm được loại câu hỏi này, bạn cần nghe được các thông tin liền trước và liền sau câu nói để hiểu được tình huống và ngữ cảnh của câu nói.

TOEIC PART 3 CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI

Part 3 của đề thi TOEIC là một Phần Nghe (Listening) có tên gọi là Đoạn Hội Thoại (Short Conversations). 

Như bạn có thể đã biết qua bài viết Cấu trúc đề thi TOEIC, Part 3 sẽ diễn ra như sau:

  1. Bạn nghe một cuộc hội thoại giữa 2 người (1 người nam và 1 người nữ) hoặc 3 người (mỗi người nói một giọng khác nhau: giọng Anh, giọng Mỹ, giọng Úc, giọng Canada…)
  2. Tiếp theo, bạn sẽ nghe 3 câu hỏi liên quan đến đoạn hội thoại bạn vừa mới nghe xong
  3. Ở mỗi câu hỏi, bạn sẽ phải lựa chọn 1 đáp án thích hợp nhất trong số 4 đáp án A, B, C, D.

Đây là phần thi được nhiều người cảm thấy khó khăn vì bài hội thoại khá dài và cuộc nói chuyện có đến 2, 3 nhân vật nên thường khó có thể bắt kịp tốc độ của cuộc nói chuyện.

Để làm tốt Part 3 này, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu cấu tạo của đoạn hội thoại và cách trả lời cho những câu hỏi phổ biến nhất nhé!

TOEIC PART 3

1. Cấu tạo của một đoạn hội thoại bất kỳ trong part 3 của đề thi toeic

Bất kỳ một đoạn hội thoại nào trong Part 3 cũng bao gồm 3 nội dung:

  1. Mở bài: Tình huống chung chung của cuộc trò chuyện
  2. Thân bài: Các chi tiết cụ thể trong đoạn hội thoại
  3. Kết bài: Người nói chuyện sẽ làm gì tiếp theo

3 câu hỏi về đoạn hội thoại thông thường sẽ hỏi về 3 nội dung trên:

  1. Câu hỏi về tình huống chung chung
  2. Câu hỏi về các chi tiết cụ thể
  3. Câu hỏi về hành động tiếp theo của người nói chuyện

Ngoài ra, với cấu trúc đề thi TOEIC mới năm 2019, đôi khi sẽ xuất hiện thêm 2 dạng câu hỏi:

  1. Câu hỏi kết hợp biểu đồ, bảng biểu
  2. Câu hỏi nghe hiểu ngụ ý

2. Câu hỏi về tình huống chung chung của part 3 trong bài thi toeic

Những câu hỏi về tình huống chung chung thường yêu cầu bạn phải nghe nhiều câu trong bài để suy luận.

❶ Câu hỏi về chủ đề của cuộc nói chuyện:

Các cách hỏi phổ biến bạn có thể thấy là:

  • What are the speakers talking about?
    Những người nói chuyện đang nói về cái gì?
  • Who are the speakers talking about?
    Những người nói chuyện đang nói về ai?
  • What is the topic of the conversation?
    Chủ đề của đoạn hội thoại là gì?
  • What is the main purpose of the conversation?
    Mục đích chính của đoạn hội thoại là gì?

Để trả lời cho dạng câu hỏi này, chúng ta thường dựa vào các chi tiết được nhắc đến trong vòng 2-3 câu đối thoại đầu tiên của các nhân vật.

❷ Câu hỏi về địa điểm của cuộc nói chuyện:

Các câu hỏi về địa điểm sẽ có từ where trong câu hỏi. Một số cách hỏi phổ biến bạn có thể gặp khi luyện nghe là:

  • Where are the speakers?
    Những người nói chuyện đang ở đâu?
  • Where is the conversation taking place?
    Cuộc hội thoại đang diễn ra ở đâu?
  • Where is this conversation most likely taking place?
    Cuộc đối thoại có khả năng đang diễn ra ở đâu nhất?

Để trả lời cho dạng câu hỏi này, chúng ta cần nghe được các từ vựng liên quan đến địa điểm.

❸ Câu hỏi người nói chuyện là ai:

Part 3 TOEIC có thể yêu cầu bạn suy đoán nghề nghiệp của người nói chuyện hoặc mối quan hệ của các nhân vật bằng một số câu hỏi sau:

  • Who most likely is the woman/man?
    Người phụ nữ / Người đàn ông này có khả năng là ai?
  • What is the woman/man’s job? = What is the woman/man’s occupation?
    Nghề nghiệp của người phụ nữ / người đàn ông là gì?
  • Who are the speakers?
    Những người đang nói chuyện là ai?

Để trả lời cho dạng câu hỏi này, chúng ta cần suy luận từ nội dung trò chuyện.

3. Câu hỏi chi tiết của part 3 trong bài thi toeic

Các câu hỏi về chi tiết thường chỉ yêu cầu bạn lắng nghe một chi tiết nhỏ trong bài.

Câu hỏi về các chi tiết thì “muôn hình vạn trạng”, bởi vì mỗi bài đều có những chi tiết chỉ riêng bài đó mới có. Tuy nhiên, rất may mắn là chúng thường chỉ tập trung vào một số dạng phổ biến như sau:

❶ Câu hỏi về mục đích hoặc nguyên nhân của cuộc trò chuyện

Đây dạng câu hỏi về các chi tiết thường thấy nhất. Mẫu câu hỏi thường gặp là:

  • Why does the man/woman call?
    Vì sao người đàn ông / người phụ nữ gọi điện?
  • Why is the man/woman making this call?
    Vì sao người đàn ông / người phụ nữ gọi điện?
  • What is the purpose of the man/woman’s call?
    Mục đích của cuộc gọi của người đàn ông / người phụ nữ là gì?

Bạn sẽ nghe được thông tin này khi nghe thấy cụm I’m calling to (tôi gọi điện để…) hoặc I’m calling regarding… (tôi gọi điện về vấn đề…)

❷ Câu hỏi về các vấn đề

Đối với dạng câu hỏi này, chúng ta sẽ thường thấy từ problem trong câu hỏi:

  • What is the man/woman’s problem?
    Vấn đề của người đàn ông / người phụ nữ là gì?
  • What problem does the man/woman have?
    Người đàn ông / người phụ nữ đang có vấn đề gì?

Đầu tiên chúng ta nên xác định vấn đề là của người đàn ông hay người phụ nữ. Sau khi xác định được rồi thì chỉ cần tập trung nghe kỹ nhân vật đó để phát hiện ra vấn đề của nhân vật.

❸ Các câu hỏi có các con số

Các câu hỏi có các con số thường là những câu hỏi về số lượng hoặc thời gian, vì vậy chúng thường có các từ hỏi về thời gian như how manywhat timewhen, vân vân.

  • How many sisters does John have?
    John có bao nhiêu người chị em gái?
  • What time does the train arrive?
    Tàu lửa đến vào lúc mấy giờ?
  • When is the woman going on vacation?
    Khi nào người phụ nữ sẽ đi nghỉ mát?

Đối với dạng câu hỏi này, chúng ta nên tập trung nghe từ khóa xuất hiện trong câu hỏi. Đáp án sẽ nằm trong câu có chứa từ khóa đó hoặc câu sau đó.

4. Câu hỏi về hành động tiếp theo của part 3 trong bài thi toeic

Trong 3 câu hỏi về đoạn hội thoại, câu hỏi thứ ba thông thường sẽ hỏi nhân vật sẽ làm gì tiếp theo. Các mẫu câu hỏi về hành động tiếp theo là:

  • What will the man/woman probably do next?
    Người đàn ông / Người phụ nữ có thể sẽ làm gì tiếp theo?
  • What does the man/woman suggest the woman/man do?
    Người đàn ông / người phụ nữ gợi ý cho người phụ nữ / người đàn ông làm gì?

Để làm nhanh câu hỏi này, bạn chỉ cần làm 2 bước:

❶ ​Xác định nên nghe kỹ nhân vật nam hay nữ:

  • Nếu câu hỏi hỏi người đàn ông sẽ làm gì tiếp theo thì bạn cần lắng nghe nhân vật nữ, vì người phụ nữ thường sẽ gợi ý cho người đàn ông làm gì đó.
  • Tương tự với trường hợp ngược lại, nếu câu hỏi hỏi người phụ nữ sẽ làm gì tiếp theo thì bạn cần lắng nghe nhân vật nam.

❷Lắng nghe các câu gợi ý, đề nghị, yêu cầu của nhân vật này ở phía cuối đoạn hội thoại:

  • Why don’t you…?
  • Please make sure that…
  • Please remember to…
  • Don’t forget to…
  • Could you…?

5. Câu hỏi kết hợp biểu đồ, bảng biểu của part 3 trong bài thi toeic

Với đoạn hội thoại có kết hợp với biểu đồ và bảng biểu, ngoài việc đọc nội dung 3 câu hỏi để trả lời thì trước khi bắt đầu nghe audio, các bạn còn cần chú ý đến nội dung trong biểu đồ, bảng biểu nữa nhé.

Câu hỏi kết hợp biểu đồ, bảng biểu thường bắt đầu bằng câu “Look at the graphic” (Nhìn vào hình ảnh), sau đó mới đến câu hỏi chính. Đối với dạng câu hỏi này, bài nghe chỉ đề cập đến thông tin bạn cần tìm một cách gián tiếp mà thôi. Bạn cần kết hợp thông tin nghe được với biểu đồ, bảng biểu để suy ra câu trả lời.

Nhưng bạn cũng đừng lo lắng quá vì những câu hỏi suy luận thường khá đơn giản và ít lắt léo. Điều quan trọng nhất là bạn phải nghe ra được các thông tin được đề cập gián tiếp đó trong bài nghe.

Bên cạnh đó, biểu đồ và bảng biểu sẽ có thông tin tiêu đề, các giá trị liên quan đến bài nghe, bạn nên nhìn lướt qua chúng trước khi bắt đầu nghe để hình dung được chủ đề bài nghe và những từ khóa cần phải chú ý nghe kỹ.   

6. Câu hỏi nghe hiểu ngụ ý của part 3 trong bài thi toeic

Trong tất cả các ngôn ngữ, đôi khi một câu nói có thể thay đổi ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ như câu “Anh ăn cơm chưa?” có thể có ý nghĩa khác nhau như:

  • Đơn thuần hỏi người nghe ăn cơm chưa
  • Mời người nghe đi ăn chung
  • Nhắc người nghe ăn cơm trước khi uống thuốc (chẳng hạn khi thấy người nghe chuẩn bị uống một loại thuốc phải uống sau khi ăn)

Để làm được loại câu hỏi này, bạn cần nghe được các thông tin liền trước và liền sau câu nói để hiểu được tình huống và ngữ cảnh của câu nói.

TOEIC PART 2 CHIẾN LƯỢC LÀM BÀI

TOEIC Part 2 là một Phần Nghe (Listening) có tên gọi là Hỏi Đáp (Questions & Responses). 

Như bạn có thể đã biết qua bài viết Cấu trúc đề thi toeic, phần 2 sẽ diễn ra như sau:

  1. Bạn nghe một câu hỏi hoặc một câu nói
  2. Tiếp theo, bạn sẽ nghe 3 câu nói tương ứng với 3 lựa chọn A, B, C
  3. Bạn sẽ chọn lựa chọn mà bạn cảm thấy là câu trả lời phù hợp nhất với câu hỏi hoặc câu nói bạn nghe ở (1)

Đây là phần thi được nhiều người thích vì mỗi câu hỏi đều khá ngắn và không đòi hỏi tập trung cao độ.

Tuy nhiên, Part 2 chiếm đến 25 câu trên tổng số 200 câu của đề thi TOEIC, một số lượng câu hỏi khá lớn. Để làm tốt 25 câu này và giành được nhiều điểm nhất có thể, không có cách nào tốt hơn là tìm hiểu dạng đề (format đề) và trả lời cho từng dạng đề đúng không nào!

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhận diện 4 dạng câu hỏi thông dụng nhất trong Part 2 của đề thi TOEIC và những câu trả lời phổ biến cho từng loại câu hỏi. Cuối cùng, bạn sẽ được củng cố những gì mình đã học qua 10 bài tập luyện nghe TOEIC ngắn.

TOEIC PART 2

1. 4 dạng câu hỏi trong Part 2 đề thi TOEIC

Ở mỗi câu trong Phần 2 này, đầu tiên bạn sẽ nghe một câu hỏi hoặc một câu nói. Nghe thì có vẻ hơi mông lung, nhưng thật ra câu hỏi ở phần 2 chỉ có một số dạng quen thuộc. Bạn chỉ cần làm quen với những dạng này là bạn đã đi được 50% chặng đường rồi.

Part 2 của đề thi TOEIC Có 4 dạng câu hỏi như sau:

  • Câu hỏi “Wh”: những câu hỏi có từ hỏi như wherewhenwhohowwhy.
    • Ví dụ: Where did you go earlier?
    • Dịch: Lúc nãy bạn đi đâu vậy?
  • Câu hỏi Yes/No: những câu hỏi mà người nghe có thể trả lời yes hoặc là no.
    • Ví dụ: Are you at home? – Yes, I am cooking in the kitchen.
    • Dịch: Bạn có ở nhà không? – Có, tôi đang nấu ăn trong bếp đây.
  • Câu hỏi đuôi: những câu hỏi có đoạn đầu giống câu khẳng định nhưng cuối câu thì hỏi thêm “phải không?”.
    • Ví dụ: You love coffee, don’t you?
    • Dịch: Bạn thích cà phê, đúng không?
  • Câu hỏi có lựa chọn: những câu hỏi yêu cầu người nghe lựa chọn một thứ.
    • Ví dụ: Do you like the black dress or the red one?
    • Dịch: Bạn thích cái đầm đen hay đỏ?

Bây giờ chúng ta sẽ “tấn công” từng dạng câu hỏi nhé!

2. Câu hỏi “Wh” trong part 2 của bài thi toeic

Đối với dạng câu hỏi Wh, bạn sẽ nghe thấy các “từ hỏi” thường xuất hiện ở đầu câu như:

  1. where = ở đâu
  2. when = khi nào
  3. who = ai
  4. why = tại sao
  5. how = như thế nào, bằng cách nào

❶ Where = Ở đâu

Đây là dạng câu hỏi về nơi chốn.

Thông thường, câu trả lời cho câu hỏi này là một giới từ +  địa điểm:

  • Where does John live now?
    John bây giờ sống ở đâu?
  • In New York.
    Ở New York.

Tuy vậy, đôi lúc câu trả lời chỉ nhắc tới địa điểm mà không có giới từ:

  • Where can I buy a notebook?
    Mình có thể mua một quyển tập ở đâu?
  • Try the convenience store.
    Hãy đến thử cửa hàng tiện lợi xem.

Để chọn đúng được những câu như vậy, chúng ta cần hiểu nghĩa của câu.

Để dễ nhận diện câu trả lời đúng một cách tốt hơn hơn, bạn hãy học một số giới từ chỉ nơi chốn quan trọng sau đây:

  • Dùng at cho địa chỉ / nơi chốn cụ thể
    • at the bus stop = tại trạm xe buýt
    • at the front desk = tại bàn tiếp tân
    • at 22 Cao Thang Street = tại địa chỉ 22 đường Cao Thắng
  • Dùng on cho bề mặt
    • on the wall = trên tường
    • on the third floor = trên tầng 3
    • on Cao Thang Street = trên đường Cao Thắng
  • Dùng in cho một khu vực khép kín
    • in the box = trong hộp
    • in the garden = trong vườn
    • in London = ở (trong) Luân Đôn

Ngoài ra có còn một số giới từ chỉ nơi chốn khác như:

  • above = ở bên trên
  • below = ở bên dưới
  • under = dưới
  • behind = sau
  • in front of = trước
  • between = giữa
  • next to = ngay cạnh
  • by = bên cạnh
  • near = gần

❷ When = Khi nào

Đây là dạng câu hỏi về thời điểm.

Thông thường, câu trả lời cho câu hỏi này là một giới từ + thời điểm hoặc giới từ + thời gian:

  • When is the next flight to New York?
    Chuyến bay tới New York tiếp theo là khi nào?
  • At 2:00 PM.
    Vào lúc 2 giờ chiều.
  • When will I get my blood test results?
    Khi nào tôi sẽ nhận được kết quả xét nghiệm máu?
  • In two weeks.
    2 tuần tới. 

Tuy vậy, đôi lúc câu trả lời chỉ nhắc tới thời điểm mà không có giới từ:

  • When did you arrive in Hanoi?
    Bạn đến Hà Nội lúc nào vậy?
  • Last Friday.
    Thứ sáu tuần trước.

Để chọn đúng được những câu như vậy, chúng ta cần hiểu nghĩa của câu.

Để dễ nhận diện câu trả lời đúng hơn, bạn hãy học một số giới từ về thời gian quan trọng sau đây:

  • in + thời điểm (tháng / năm) = vào thời điểm (tháng / năm)
    • in July = vào tháng 7
    • in 2017 = vào năm 2017
    • in the past = trong quá khứ
  • on + thời điểm (ngày / thứ) = vào thời điểm (ngày / thứ)
    • ​on Monday = vào thứ hai
    • on December 2nd = vào ngày 2 tháng 12
    • on her birthday = vào ngày sinh nhật của cô ấy
  • at + thời điểm = vào thời điểm xác định (như giờ đồng hồ hoặc thời điểm cụ thể như giờ trưa)
    • at 2 PM = vào lúc 2 giờ chiều
    • at noon = vào giờ trưa
    • at sunrise = vào lúc mặt trời mọc

Ngoài ra có còn một số giới từ chỉ thời gian khác như:

  • before + thời điểm = trước thời điểm
    • ​before 7 PM = trước 7 giờ tối
  • after + thời điểm = sau thời điểm
    • ​after Monday = sau thứ hai
  • by + thời điểm = trước thời điểm
    • ​by next week = trước tuần sau
  • in + khoảng thời gian = sau khoảng thời gian
    • ​in two days = sau 2 ngày nữa
  • khoảng thời gian + ago = khoảng thời gian trước
    • five years ago = 5 năm trước
  • between + khoảng thời gian = trong khoảng thời gian
    • between July and December = trong khoảng từ tháng 7 đến tháng 12
  • during + khoảng thời gian = trong suốt khoảng thời gian
    • ​during my childhood = trong suốt tuổi thơ của tôi

❸ Who = Ai

Đây là dạng câu hỏi về người.

Thông thường, câu trả lời cho câu hỏi này là tên một người.

  • Who is the new manager?
    Người quản lý mới là ai vậy?
  • Ms Roberts.
    Cô Roberts.

Bên cạnh đó, câu trả lời cũng có thể là nghề nghiệp hoặc chức vụ của một người.

  • Who were you talking to?
    Bạn đã nói chuyện với ai vậy?
  • My boss.
    Sếp của tôi.

Mẹo: Để có thể trả lời câu hỏi Who tốt hơn, bạn có thể chú ý học thêm từ vựng về nghề nghiệp (như doctor, pilot, waiter), về chức vụ (như manager, assistant, officer), về các thành viên trong gia đình (như father, mother, brother, sister).

❹ Why – Vì sao

Đây là dạng câu hỏi về lý do.

Câu trả lời cho câu hỏi này có thể có dạng because + lý do.

  • Why did Mr. Smiths call a meeting today?
    Tại sao anh Smiths muốn họp hôm nay?
  • Because we have to discuss the budget.
    Vì chúng ta cần thảo luận về ngân quỹ.

Tuy nhiên, thông thường sẽ không có because mà người trả lời chỉ đề cập lý do thôi.

  • Why did he leave early?
    Sao anh ấy về sớm vậy?
  • His son got into an accident.
    Con trai anh ấy gặp tai nạn.

❺ How

Đây là dạng câu hỏi về cách thức của một hành động nào đó.

  • How does this photocopy machine work? = Máy photocopy này hoạt động như thế nào?
  • How do you usually go to school? = Bạn thường đến trường bằng cách nào?

Tuy nhiên, thông thường thì câu hỏi có từ how trong đề thi TOEIC rất đa dạng về mặt ý nghĩa bởi vì how thường kết hợp với một tính từ khác để tạo ra ý nghĩa mới. Sau đây là một số cụm từ cực kỳ thông dụng để bạn ghi nhớ:

  • How much = Bao nhiêu
    • How much is a dozen roses? = Một tá hoa hồng thì bao nhiêu tiền?
  • How many = Bao nhiêu
    • How many people went to the party? = Bao nhiêu người đã đến bữa tiệc?
  • How long = Trong bao lâu
    • How long does the bus ride take? = Một lượt xe buýt mất bao lâu?
  • How often = Bao lâu một lần
    • How often does he play tennis? = Anh ta chơi quần vợt bao lâu một lần?
  • How old = Bao nhiêu tuổi
    • How old is her sister? = Em gái cô ấy bao nhiêu tuổi?
  • How far = Bao xa
    • How far is it from Manchester to London? = Từ Manchester đến Luân Đôn thì bao xa?

3. Câu hỏi Yes/No trong Part 2 của bài thi TOEIC

Đối với dạng câu hỏi Yes/No, bạn sẽ nghe thấy các trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết đứng ở đầu câu.

Các trợ động từ như do, have, will đứng đầu câu trong các ví dụ sau:

  • Do you know him? = Bạn có biết anh ấy không?
  • Did the children go to school? = Mấy đứa nhỏ có đi hông không?
  • Has she sent the email? = Cô ấy đã gửi email chưa?
  • Will you attend the meeting? = Bạn sẽ tham dự buổi họp chứ?

Các động từ khiếm khuyết như can, should, must đứng đầu câu trong các ví dụ sau:

  • Can you help me? = Bạn giúp tôi được không?
  • Should I call her tonight? Tối nay tôi có nên gọi cho cô ấy không?
  • Must I do this? = Tôi có phải bắt buộc làm cái này không?

Các câu hỏi ở dạng này thường gây khó khăn cho người luyện thi TOEIC vì trợ động từ và động từ khiếm khuyết đứng ở đầu câu thường không được nhấn âm mà bị đọc lướt qua rất nhanh. Vì thế bạn nên chú ý các từ này khi luyện nghe Part 2 nhé.

Câu trả lời cho câu hỏi này có thể có dạng Yes/No + nói thêm.

  • Do you know him?
    Bạn có biết anh ấy không?
  • Yes, he’s my cousin.
    Có, anh ấy là anh họ của tôi.
  • Should I call her tonight?
    Tối nay tôi có nên gọi cho cô ấy không?
  • No, you shouldn’t.
    Không, bạn không nên.

Tuy nhiên, thông thường câu trả lời sẽ không có Yes/No mà người trả lời chỉ thể hiện ý Yes/No một cách gián tiếp.

  • Did you get my letter?
    Bạn đã nhận được thư của tôi chưa?
  • I received it last night.
    Tôi nhận được tối hôm qua.
  • Have you met the new boss yet?
    Bạn đã gặp sếp mới chưa?
  • I first met her at the company’s party.
    Tôi gặp cô ấy lần đầu tại buổi tiệc công ty.

4. Câu hỏi đuôi trong part 2 của bài thi toeic

Câu hỏi đuôi có bản chất giống như câu hỏi Yes/No, nên cách trả lời cũng tương tự như câu hỏi Yes/No, quả khỏe!

Trả lời có Yes/No:

  • You know him, don’t you?
    Bạn có biết anh ấy, đúng không?
  • Yes, he’s my cousin.
    Đúng rồi, anh ấy là anh họ của tôi.

Trả lời gián tiếp không có Yes/No:

  • You got my letter, didn’t you?
    Bạn đã nhận được thư của tôi rồi đúng không?
  • I received it last night.
    Tôi nhận được tối hôm qua.

5. Câu hỏi có lựa chọn

Khi luyện nghe dạng câu hỏi này, bạn sẽ nghe thấy các trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết đứng ở đầu câu và trong câu có từ or.

  • Did Carla Silverman write the play or direct it? = Carla Silverman viết vở kịch hay đạo diễn vở kịch?
  • Would you like some tea or some coffee? = Bạn muốn uống trà hay cà phê?

Có 4 cách trả lời cho loại câu hỏi này như sau:

❶ Chọn một thứ

  • Should I phone or text her?
    Tôi nên gọi điện hay nhắn tin cho cô ấy?
  • Just give her a call.
    Cứ gọi điện cho cô ấy đi.

Nếu bạn để ý, trong ví dụ trên, mặc dù câu trả lời lặp lại một ý trong câu hỏi là “gọi điện” nhưng câu trả lời dùng một cụm từ đồng nghĩa là give a call chứ không lặp lại y hệt là phone.

Vì vậy, bạn cũng nên chú ý học từ đồng nghĩa cho các từ vựng TOEIC mình học nữa nhé!

❷ Chọn cả hai

  • Did Carla Silverman write the play or direct it?
    Carla Silverman viết vở kịch hay đạo diễn vở kịch?
  • She did both.
    Cô ấy làm cả hai.

Nếu chọn cả hai, trong câu trả lời sẽ có từ both.

❸ Không chọn cái nào

  • Would you rather have cream or milk in your coffee?
    Bạn thích cà phê có kem hay sữa?
  • Neither, thank you.
    Cả hai đều không, cảm ơn.

Nếu không chọn cái nào, trong câu trả lời sẽ có từ neither.

❹ Cái nào cũng được

  • Would you rather have cream or milk in your coffee?
    Bạn thích cà phê có kem hay sữa?
  • Either would be fine.
    Cái nào cũng được.

Một số cụm từ phổ biến để thể hiện câu trả lời “Cái nào cũng được” là:

  • Either would be fine.
  • I’m fine with either.
  • It doesn’t matter to me.

TOEIC PART 1: HƯỚNG DẪN LÀM BÀI

Part 1 của đề thi TOEIC là một Phần Nghe (Listening) có tên gọi là Mô Tả Hình Ảnh (Photographs). 

Như bạn có thể đã biết qua bài viết Cấu trúc đề thi TOEIC, part 1 sẽ diễn ra như sau:

  1. Bạn xem một bức hình
  2. Sau đó, bạn sẽ nghe 4 câu nói tương ứng với 4 lựa chọn A, B, C, D
  3. Bạn sẽ chọn lựa chọn mà bạn cảm thấy là mô tả về bức hình đúng nhất
hinh minh hoa toeic part 1

Đây là phần thi được rất nhiều người luyện nghe TOEIC yêu thích vì mỗi câu hỏi số lượng câu hỏi ít (đề thi format cũ là 10 câu và đề thi format mới từ ngày 01/6/2019 là 6 câu) và tương đối đơn giản.

Tuy đơn giản như vậy nhưng cũng không nên chủ quan bạn nhé! Để làm tốt tất cả các câu trong phần thi toeic part 1 và giành được nhiều điểm nhất có thể, bạn chỉ cần học được cách trả lời cho 2 kiểu hình ảnh chính của Part 1 mà thôi. Sau khi học xong, bạn sẽ được củng cố những gì mình đã học qua 10 bài tập luyện nghe TOEIC ngắn.

1. Hình ảnh có con người trong phần thi toeic part 1

Hình có con người chiếm khoảng 70% – 80% câu hỏi trong Part 1 của đề thi TOEIC. Nếu bạn học cách làm bài đối vói hình có con người là bạn đã làm tốt 70%~80% Part 1 luôn rồi đấy!

Đối với hình có người, khi xem hình, bạn nên xác định ngay những chi tiết sau:

  • Người trong hình đang thực hiện hành động gì?
  • Người trong hình đang ở vị trí nào so với những vật và người xung quanh?

1. Người trong hình đang thực hiện hành động gì?

Khi luyện nghe TOEIC, có một số cấu trúc câu miêu tả hành động của con người mà bạn có thể nghe thấy trong các đáp án A B C D là:

  • CHỦ NGỮ + is/are + V-ing = CHỦ NGỮ đang thực hiện HÀNH ĐỘNG (VERB).
    Ví dụ:
    • The man is holding a ball in his hands. = Người đàn ông đang cầm quả bóng trong tay.
    • The child is running towards the lake. = Đứa trẻ đang chạy về phía hồ nước.
  • There + is/are + CHỦ NGỮ + V-ing = Có CHỦ NGỮ đang thực hiện hành động HÀNH ĐỘNG (VERB).
    Ví dụ:
    • There is a woman looking at the computer screen. = Có một người phụ nữ đang nhìn vào màn hình máy tính.
    • There are two men reading books. = Có hai người đàn ông đang đọc sách.

Như bạn có thể thấy, hành động đang thực hiện lúc nào cũng ở dạng V-ing, vì vậy các động từ chỉ hành động dưới đây đều sẽ được ghi ở dạng V-ing để bạn dễ ghi nhớ luôn nhé!

Để chọn được đáp án đúng, bạn cần xem xem chủ ngữ và V-ing có đúng không. Nếu đúng cả 2 thứ thì chọn, còn nếu sai 1 trong 2 thì không chọn.

2. Người trong hình đang ở vị trí nào so với những vật và người xung quanh?

Một số cấu trúc miêu tả hành động của con người mà bạn có thể nghe thấy trong các đáp án A B C D là:

  • CHỦ NGỮ + is/are + GIỚI TỪ + VẬT/NGƯỜI = CHỦ NGỮ đang ở…
    Ví dụ:
    • The woman is on the left side of the road. = Người phụ nữ đang ở bên trái đường.
  • There + is/are + CHỦ NGỮ + GIỚI TỪ + VẬT/NGƯỜI = Có CHỦ NGỮ ở…
    Ví dụ: 
    • There is a woman across the street. = Có một người phụ nữ ở bên kia đường.
    • There is a man at the bus stop. = Có một người đàn ông ở trạm xe buýt.
  • CHỦ NGỮ + is/are + V-ing + GIỚI TỪ + VẬT/NGƯỜI = CHỦ NGỮ đang thực hiện HÀNH ĐỘNG (VERB)ở…
    Ví dụ:
    • The child is sitting on the grass. = Đứa bé đang ngồi ở trên thảm cỏ.
    • A woman is standing behind the man. = Một người phụ nữ đang đứng sau lưng người đàn ông.
  • There + is/are + CHỦ NGỮ + V-ing + GIỚI TỪ VẬT NGƯỜI = Có CHỦ NGỮ đang thực hiện HÀNH ĐỘNG (VERB)​ở…
    Ví dụ:
    • There are three men running on the field. = Có ba người đàn ông đang chạy trên sân bóng.
    • There is a woman swimming in the pool. = Có một người phụ nữ đang bơi trong bể bơi.

Để chọn được đáp án đúng, bạn cần nghe kỹ về vị trí của người trong hình. Bên cạnh đó, nếu lựa chọn có nhắc đến hành động của người trong hình thì bạn cũng nên cẩn thận để không chọn sai, vì nếu vị trí đúng rồi mà hành động sai thì lựa chọn đó cũng sai.

2. Hình đồ vật trong phần thì toeic part 1 (không có con người)

Hình chỉ có vật mà không có người chiếm khoảng 20% – 30% câu hỏi trong Part 1 của đề thi TOEIC. Đối với loại hình ảnh này, khi xem hình, bạn nên xác định ngay những chi tiết sau:

  • Có những vật gì đáng chú ý trong hình?
  • Những vật trong hình đang ở trong trạng thái gì?
  • Những vật trong hình có vị trí như thế nào với nhau?

1. Có những vật gì đáng chú ý trong hình?

Tiếng Anh Mỗi Ngày xin cung cấp cho bạn 40 từ vựng về vật dụng thường xuyên xuất hiện nhất trong Part 1 của đề thi TOEIC.

  • Vật dụng trong văn phòng:
    1. computer = máy tính
    2. monitor = màn hình máy tính
    3. printer = máy in
    4. photocopier = máy photocopy
    5. projector = máy chiếu
    6. desk = bàn làm việc
    7. chair = ghế
    8. office = văn phòng
  • Vật dụng trong nhà:
    1. table = bàn
    2. shelf = kệ
    3. door = cửa
    4. window = cửa sổ
    5. couch = ghế bành
    6. lamp = đèn ngủ
    7. fan = quạt
    8. room = phòng
    9. roof = mái nhà
    10. drink = đồ uống
    11. furniture = nội thất
    12. food = đồ ăn
  • Giao thông:
    1. car = xe hơi
    2. bicycle bike = xe đạp
    3. bus = xe buýt
    4. train = tàu lửa
    5. airplane = máy bay
    6. boat = thuyền
    7. traffic lights = đèn giao thông
    8. street = đường
  • Nơi chốn:
    1. restaurant = nhà hàng
    2. hotel = khách sạn
    3. school = trường học
    4. bookstore = nhà sách
    5. bus stop = trạm xe buýt
    6. station = nhà ga
    7. airport = sân bay
  • Công trình kiến trúc:
    1. house = nhà
    2. tower = tháp
    3. building = tòa nhà
    4. bridge = cầu
    5. fountain = đài phun nước

2. Những vật trong hình đang ở trong trạng thái gì?

Một số cấu trúc câu miêu tả trạng thái của các vật trong hình mà bạn có thể nghe thấy trong các đáp án A B C D là:

  • CHỦ NGỮ + is/are + TÍNH TỪ = CHỦ NGỮ thì TÍNH TỪ
    Ví dụ:
    • The water is rough. = Biển động.
    • All the lights are on. = Tất cả các đèn đều đang bật.
  • CHỦ NGỮ + look(s)/appear(s) + TÍNH TỪ CHỦ NGỮ trông có vẻ TÍNH TỪ
    Ví dụ:
    • The books on the shelf look old. = Những quyển sách trên kệ trông có vẻ cũ kỹ.
    • All the seats appear to be full. = Tất cả chỗ ngồi có vẻ đã kín hết.
  • CHỦ NGỮ + have/has + been + V3 = CHỦ NGỮ đã được/bị VERB
    Ví dụ:
    • The door has been closed. = Cái cửa đã được đóng lại.
    • The chairs have been stacked up. = Những cái ghế đã được xếp chồng lên.

Để chọn được đáp án đúng, bạn cần xem xem chủ ngữ và tính từ có miêu tả đúng bức hình không. Nếu đúng cả 2 thứ thì chọn, còn nếu sai 1 trong 2 thì không chọn.

Một mẹo cực hay cho Part 1: đối với các câu hỏi hình ảnh KHÔNG có con người, tất cả các đáp án dạng “CHỦ NGỮ + are/is + being + V3″ là SAI hết, ví dụ:

  • The room is being painted. = Căn phòng đang được sơn.
  • A graph is being drawn on the board. = Một biểu đồ đang được vẽ trên bảng.
  • The documents are being organized. = Các tài liệu đang được sắp xếp ngăn nắp.
  • The cat is being fed. = Con mèo đang được cho ăn.

Vì sao những câu này chắc chắn sai? Bởi vì “being + V3” diễn tả một hành động đang xảy ra với một vật do sự tác động của con người, mà trong một bức hình không có con người thì không thể nào có hành động gì đang diễn ra được. Mẹo này rất hữu ích đúng không nào!

3. Những vật trong hình có vị trí như thế nào với nhau?

Một số cấu trúc miêu tả vị trí của các vật mà bạn có thể nghe thấy trong các đáp án A B C D là:

  • CHỦ NGỮ + is/are + GIỚI TỪ + VẬT/NGƯỜI = CHỦ NGỮ đang ở…
    Ví dụ:
    • A lamp is under the chair. = Cái đèn ngủ đang ở dưới cái ghế.
    • The candles are on the table. = Những cái nến đang ở trên bàn.
  • There + is/are + CHỦ NGỮ + GIỚI TỪ + VẬT/NGƯỜI = Có CHỦ NGỮ ở…
    Ví dụ: 
    • There is a spoon in the sink. = Có một cái thìa ở trong bồn rửa.
    • There are some paper on the floor. = Có vài tờ giấy ở dưới sàn nhà.

Cũng như khi xác định vị trí của người trong hình, vị trí của vật trong hình sẽ được xác định bằng các giới từ chỉ nơi chốn, vì vậy bạn nhất định phải học một số giới từ về nơi chốn quan trọng sau đây:

  • above = ở bên trên
  • below = ở bên dưới
  • on = trên bề mặt
  • under = dưới
  • behind = sau
  • in front of = trước
  • at = tại
  • in = bên trong
  • between = giữa
  • next to = ngay cạnh
  • by = bên cạnh
  • near = gần

CẤU TRÚC ĐỀ THI TOEIC

Cấu trúc đề thi toeic thường xuyên thay đổi để bắt kịp xu thế xã hội cũng như làm mới chính nội dung của kỳ thi. Nếu bạn đang chuẩn bị cho kỳ thi quan trọng này, bạn cần phải nắm được những thay đổi mới nhất. Việc này sẽ giúp bạn chủ động trong ôn tập. Là cơ sở để bạn đạt được kết quả cao trong kỳ thi.

Cấu trúc đề thi TOEIC

Cấu trúc đề thi TOEIC 2 kỹ năng

Một đề thi TOEIC đầy đủ gồm hai phần thi: Phần thi Listening (nghe hiểu) trong 45 phút và phần thi Reading (đọc hiểu) trong 75 phút. Mỗi phần thi có 100 câu. Tổng số câu hỏi của cả hai phần thi là 200 câu. Tổng thời gian làm bài là 120 phút hay 2 tiếng.

➤ Phần nghe hiểu:

Đánh giá khả năng nghe hiểu ngôn ngữ tiếng Anh nói của thí sinh. Phần này có 100 câu hỏi nghe hiểu được chia làm 4 phần từ Part 1 đến Part 4. Thí sinh sẽ nghe qua băng cassette hoặc đĩa CD trong thời gian 45 phút. Thí sinh sẽ nghe các câu miêu tả, câu hỏi, hội thoại, và bài nói chuyện ngắn bằng tiếng Anh, sau đó lựa chọn câu trả lời dựa trên những nội dung đã nghe.

➤ Phần đọc hiểu:

Đánh giá trình độ hiểu ngôn ngữ tiếng Anh viết. Phần này có 100 câu hỏi nghe hiểu với 3 hợp phần từ Part 5 đến Part 7. Thi sinh được làm bài trong thời gian 75 phút. Thí sinh sẽ đọc các thông tin trong đề thi và lựa chọn câu trả lời dựa vào nội dung đã đọc.

Cấu trúc đề thi TOEIC mới nhất áp dụng từ 15/02/2019.

➤ Phần nghe hiểu – TOEIC Listening

Phần thi TOEIC nghe hiểu vẫn giữa nguyên số lượng câu hỏi là 100 câu với thời gian thi là 45 phút. Tuy nhiên giữa các bài nghe (Part) đã có sự thay đổi về số câu như sau:

Phần nghe (Part)Nội dung bài thiSố câu hỏiChi tiếtThay đổi so với cấu trúc đề thi cũ
Part 1Mô tả tranh6Xem 1 bức tranh trong đề và nghe 4 đáp án. Chọn đáp án mô tả đúng về bức tranh.– Giảm 4 câu
Part 2Hỏi đáp25– Nghe một câu hỏi và 3 lựa chọn trả lời cho từng câu hỏi => chọn câu trả lời phù hợp với câu hỏi. – Câu hỏi và câu trả lời không in trong đề thi– Giảm 5 câu – Bài nghe có thể xuất hiện các cách nói rút gọn như: going to => gonna, want to => wanna  
Part 3Hội thoại ngắn39Nghe 13 đoạn hội thoại ngắn không in trong đề thi. Mỗi đoạn có 03 câu hỏi, mỗi câu hỏi sẽ có 4 đáp án lựa chọn. => chọn đáp án đúng nhất– Tăng 9 câu – Xuất hiện các đoạn hội thoại có 3 người nói thay vì 2 người: 1 man & 2 women hoặc 2 men & 1 woman – Người thi phải kết hợp những gì nghe được với biểu đồ/ bảng biểu cho sẵn để trả lời câu hỏi. – Có câu hỏi buộc người đọc phải dựa vào những gì nghe được để đoán ý người nói.
Part 4Bài nói chuyện ngắn30Nghe 10 đoạn thông tin ngắn. Mỗi đoạn có 03 câu hỏi. => chọn đáp án đúng nhất– Có dạng bài người thi phải kết hợp thông tin nghe với biểu đồ, hình ảnh được cho sẵn để trả lời. – Dạng câu hỏi yêu cầu người nghe hiểu ngụ ý của một câu nói trong ngữ cảnh nhất định.

➤ Phần Đọc hiểu – TOEIC Reading

Phần thi TOEIC đọc hiểu vẫn giữa nguyên số lượng câu hỏi là 100 câu với thời gian thi là 75 phút. Tuy nhiên giữa các bài đọc (Part) đã có sự thay đổi về số câu như sau:

Phần đọc (Part)Nội dung bài thiSố câu hỏiChi tiếtThay đổi so với cấu trúc đề thi cũ
Part 5Hoàn thành câu30Gồm các câu chưa hoàn thành + 4 từ hoặc cụm từ được đánh dấu tương ứng A, B, C, hoặc D => chọn từ đúng nhất để hoàn thành câu.– Giảm 10 câu
Part 6Hoàn thành đoạn văn16Gồm 4 bài đọc ngắn, mỗi bài đọc có 3 chỗ trống cần điền từ hoặc cụm từ, câu + 4 đáp án => chọn đáp án thích hợp– Tăng 4 câu –  Có dạng bài tập bắt người thi điền một câu vào chỗ trống thay vì chỉ điền từ/ cụm từ.
Part 7Đọc hiểu đoạn văn54 – 29 câu hỏi đoạn đơn – 25 câu hỏi đoạn kép– Đoạn đơn: Gồm 10 đoạn đơn, có nội dung dựa trên các tài liệu đọc như thư từ, thông báo, biểu mẫu, báo. Hết mỗi đoạn văn sẽ có 2-5 câu hỏi và 4 lựa chọn => chọn ra câu trả lời chính xác nhất. – Đoạn kép: Có 2 đoạn văn kép và 3 đoạn ba, 5 câu hỏi mỗi đoạn, mỗi câu hỏi có 4 phương án trả lời A, B, C, hoặc D. Bạn cần xác định đáp án đúng cho từng câu hỏi.– Đoạn đơn tăng 1 câu – Đoạn kép tăng 5 câu – Xuất hiện bài đọc bao gồm 3 đoạn. – Có bài đọc dạng tin nhắn điện thoại, chat, … – Xuất hiện câu hỏi yêu cầu người thi điền câu vào chỗ trống.

Cấu trúc bài thi TOEIC 4 kỹ năng

Đề thi TOEIC 4 kỹ năng gồm 2 bài thi là mặc định và tự chọn. Phần mặc định chính là bài thi TOEIC 2 kỹ năng như trên (kỹ năng Nghe, Đọc). Bài thi tự chọn là bài thi Nói (Speaking) và Viết (Writing).

Trong phần mặc định, Phần Nghe chia thành 4 Part gồm 100 câu hoàn thành trong 45 phút. Phần Đọc chia thành 3 phần gồm 100 câu hoàn thành trong 75 phút.

Bài thi tự chọn gồm 2 phần thi Nói và Viết được thực hiện trong tổng thời gian 80 phút, với số điểm tối đa mỗi phần là 200 điểm. Bài thi Nói và Viết được làm hoàn toàn trên máy tính và được lưu lại trong giữ liệu Hội đồng thi để đảm bảo yếu tố khách quan và phòng chống tác động từ bên ngoài đến bài thi.

➤ Phần Nói – Speaking

Phần thi bao gồm 11 câu hỏi được thực hiện trong thời gian 20 phút. TOEIC Speaking đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh trong bối cảnh cuộc sống hàng ngày và môi trường làm việc quốc tế cần sử dụng tiếng Anh. TOEIC speaking là thước đo khả năng phát âm, diễn đạt bày tỏ ý kiến mạch lạc, tiếp thu và xứ lý nhằm đưa ra phản hồi chính xác.

Câu hỏiKỹ năngTiêu chí đánh giá
1 – 2Đọc to một đoạn văn có sẵn chuẩn bị trong vòng 45s và trả lời 45s+ Phát âm + Ngữ điệu + Trọng âm
3Miêu tả một bức tranh        + Phát âm, ngữ điệu, trọng âm + Ngữ pháp, từ vựng, tính liên kết  + Tương thích với nội dung
4 – 6Trả lời câu hỏi
7 – 9Trả lời câu hỏi sử dụng thông tin cho sẵn  
10Đưa ra giải pháp
11Trình bày quan điểm

➤ Phần Viết – Writing

Phần thi bao gồm 8 câu hỏi được thực hiện trong thời gian 60 phút. Đánh giá khả năng viết tiếng Anh cho mục đích giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và môi trường làm việc quốc tế.

Câu hỏiKỹ năngTiêu chí đánh giá
1 – 5Viết câu theo 1 bức tranh cho sẵn+ Ngữ pháp + Tương thích câu trả lời với bức tranh đưa ra
6 – 7Trả lời một yêu cầu bằng văn bản+ Từ vựng + Chất lượng và sự đa dạng trong mẫu câu sử dụng
8Viết bài luận trình bày quan điểm+ Các ý bổ trợ cho quan điểm + Ngữ pháp + Từ vựng + Tổ chức sắp xếp bài viết

Thang điểm quy đổi

Thang điểm quy đổi dưới đây giúp bạn hình dung ra cách tính điểm của kỳ thie toeic.

Lưu ý: Bảng điểm này có tính chất tham khảo vì tại mỗi kỳ thi IIG sẽ công bố khc nhau tùy thuộc vào độ khó của bài thi. Nhưng thông thường cách tính điểm số sẽ không thay đổi nhiều trong các bảng quy đổi.

Phân loại điểm số TOEIC:

5 – 250 (Basic Proficiency): mức độ sơ cấp

255 – 400 (Elementary Proficiency): mức độ cơ bản có thể giao tiếp được những câu đơn giản.

405 – 600 (Elementary Proficiency Plus) mức độ có thể bắt đầu có thể giao tiếp nhưng câu phức tạp hơn.

605 – 780(Limited Working Proficiency), mức độ có thể đáp ứng hầu hết các yêu cầu giao tiếp, yêu cầu công việc bị giới hạn chút ít.

785 – 900 (Working Proficiency Plus), mức độ có thể đáp ứng hầu hết yêu cầu trong công việc ở mức hiệu quả

905 – 990 (International Professional Proficiency): mức độ giao tiếp anh ngữ hiệu quả trong mọi tình huống từ giao tiếp xã hội đến công việc.

Trên đây là toàn bộ thông tin về cấu trúc đề thi toeic bạn cần nắm được để chuẩn bị cho kỳ thi sắp tới của bạn. Nếu bạn chưa tự tin với kiến thức của mình. Bạn có thể tham gia khoá học tiếng anh cấp tốc tại Gia Sư Plus để giúp bạn nhanh chóng đạt được điểm số như mục tiêu đề ra của bạn

TOEIC 450 LÀ GÌ, LÀM THẾ NÀO ĐẠT ĐƯỢC?

TOEIC 450 điểm là gì? Tại sao nó được lấy làm điểm số đầu ra của nhiều trường ĐH trong cả nước. Liệu nó có thực sự là nỗi ám ảnh của sinh viên hay không? Hãy cùng Gia Sư Plus tìm hiểu về điểm số này nhé

I. Toeic 450 là gì?

1. Thế nào là bằng TOEIC?

Để hiểu được điểm số TOEIC 450 trước tiên chúng ta cần hiểu thế nào là kỳ thi TOEIC.

TOEIC là viết tắt của Test of English for International Communication – Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế. Đây là một bài thi nhằm đánh giá trình độ sử dụng tiếng Anh dành cho những người sử dụng tiếng Anh như một ngoại ngữ (không phải tiếng mẹ đẻ). Đặc biệt là những đối tượng muốn sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế. Kết quả của bài thi TOEIC phản ánh mức độ thành thạo khi giao tiếp tiếng Anh trong các hoạt động như kinh doanh, thương mại, du lịch… Kết quả này có hiệu lực trong vòng 02 năm. Chứng chỉ TOEIC được công nhận tại nhiều quốc gia trong đó có Việt Nam.

TOEIC ngày càng được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Đã có tới hơn 150 quốc gia đang sử dụng rộng rãi chứng chỉ này. Ở Việt Nam, TOEIC đã trở thành tiêu chuẩn quốc gia để đánh giá trình độ tiếng Anh. TOEIC không quy định điểm đỗ hay trượt. Tùy theo yêu cầu của từng nơi khác nhau các tiêu chi điểm số sẽ thay đổi. Một số trường đại học yêu cầu bạn cần đạt bằng 450 TOEIC. Nhưng một số nơi làm việc yêu cầu bạn phải đạt trên 600 TOEIC.

➤ Bạn có thể xem chi tiết: TOEIC là gì

2. Cấu trúc đề TOEIC mới nhất

1. Phần nghe – Listening

Phần TOEIC Listening gồm:

  • Câu hỏi: 100 câu
  • Thời gian: 45 phút

Vẫn là 100 câu nhưng so với đề thi cũ, số câu trong từng part của phần nghe đã có sự thay đổi. Cụ thể:

Part 1: Mô tả tranh (6 câu)

  • Giảm 4 câu so với đề cũ.
  • Mỗi câu là 1 bức tranh đi kèm 4 đáp án. Chọn đáp án mô tả đúng nhất về bức tranh đó.
  • Các câu không in trong đề thi.

Part 2: Hỏi đáp (25 câu)

  • Giảm 5 câu so với đề cũ.
  • Nghe một câu hỏi kèm 3 đáp án trả lời => chọn câu trả lời phù hợp nhất với câu hỏi đưa ra.
  • Bài nghe có thể có các cách nói rút gọn như: going to = gonna, want to = wanna.
  • Các câu hỏi và câu trả lời không in trong đề.

Part 3: Hội thoại ngắn (39 câu)

  • Tăng 9 câu so với đề cũ.
  • Nghe 13 đoạn hội thoại ngắn, không được in trong đề. Mỗi đoạn có 03 câu hỏi, mỗi câu hỏi có 4 đáp án => chọn đáp án đúng nhất. (Câu hỏi và câu trả lời có in trong đề)
  • Có các đoạn hội thoại 3 người nói thay vì 2 như trước.
  • Phải kết hợp những gì nghe được với biểu đồ/bảng biểu cho sẵn để trả lời câu hỏi.
  • Có những câu hỏi buộc phải dựa vào những gì nghe được để đoán ý người nói.

Part 4: Bài nói chuyện ngắn (30 câu)

  • Nghe 10 đoạn thông tin ngắn (không in trong đề). Mỗi đoạn có 03 câu hỏi. => chọn đáp án đúng nhất. (có in trong đề)
  • Có dạng bài cần kết hợp giữa thông tin nghe được với biểu đồ, hình ảnh cho sẵn trong đề để trả lời.

Bạn thấy đó, hình thức và tổng số lượng câu trong phần Listening vẫn không hề thay đổi. Duy chỉ có số lượng câu hỏi trong từng phần là được điều chỉnh tăng giảm. 

2. Phần đọc – Reading

Phần TOEIC Reading gồm:

  • Câu hỏi: 100 câu
  • Thời gian: 75 phút

Tương tự, số câu phần Reading vẫn giữ nguyên nhưng có những thay đổi về mặt nội dung như sau:

Part 5: Hoàn thành câu (30 câu)

  • Các câu chưa hoàn thành, kèm theo đó là 4 từ hoặc cụm từ tương ứng với các phương án A, B, C, D => chọn đáp án đúng nhất.

Part 6: Hoàn thành đoạn văn (16 câu)

  • Có 4 bài đọc ngắn, mỗi bài có 3 chỗ trống cần điền. Mỗi chỗ trống sẽ có 4 đáp án tương ứng. => chọn đáp án đúng nhất.
  • Xuất hiện dạng bài tập yêu cầu điền một câu vào chỗ trống thay vì chỉ điền từ/ cụm từ như trước.

Part 7: Đọc hiểu đoạn văn

Đoạn đơn (29 câu)

  • Có tất cả 10 đoạn đơn với các nội dung dựa trên các tài liệu đọc: quảng cáo, thư, thông báo, biểu mẫu, báo. Mỗi đoạn văn có 2-5 câu hỏi, mỗi câu có 4 đáp án => chọn ra đáp án đúng nhất.
  • Xuất hiện bài đọc 3 đoạn.
  • Bài đọc có thêm các dạng tin nhắn, đoạn chat…
  • Xuất hiện câu hỏi yêu cầu điền vào chỗ trống.

Đoạn kép (25 câu)

  • Có 2 đoạn văn kép và 3 đoạn văn ba đoạn. Mỗi đoạn có 5 câu hỏi, mỗi câu có 4 phương án A, B, C, D. => chọn đáp án đúng nhất.

3. Làm thế nào để đạt được TOEIC 450?

Bạn cần 1 nền tảng ngữ pháp cơ bản hoặc em cần  để có thể chinh phục mục tiêu bằng TOEIC 450 tốt hơn, nếu nền tảng của bạn chưa tốt thì hãy bắt đầu ngay hôm nay nhé. Cụ thể bạn cần bổ sung một số yếu tố cơ bản về ngữ pháp, từ vựng, và kĩ năng nghe, đọc cơ bản.

Cụ thể hơn bạn cần học thêm ngữ pháp về các thì cơ bản cũng như các loại danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. Về từ vựng bạn cần bổ sung vốn từ của mình trên đa dạng lĩnh vực hơn ( đời sống, công việc, gia đình, và một số từ về công cộng). Kĩ năng nghe được đánh giá khá cao về độ khó và khả năng cải thiện hơn cả kĩ năng đọc đó bạn, bởi vậy bạn cần thường xuyên trau dồi và sưu tầm tài liệu phù hợp để cải thiện kĩ năng của mình.

Bạn cần lên 1 lộ trình học cụ thể và kế hoạch rõ ràng để từng bước chinh phục mục tiêu của bạn. Nếu bạn chưa từng học TOEIC thì cô nghĩ các bạn nên đặt là bằng TOEIC 450 điểm. Tuy nhiên, nếu tự tin về trình độ của mình thì các bạn có thể làm bài thi thử trước và xây dựng mục tiêu cao hơn nữa.

toeic 450 là gì

➤ Bạn có thể tham khảo: Bảng Điểm TOEIC và Cách tính điểm

II. Điểm số TOEIC 450 mang lại điều gì cho bạn?

1. Quy đổi ra điểm khác

Chắc chắn bạn sẽ có vài điều thắc mắc với TOEIC, một chứng chỉ quốc tế thì có thể quy đổi ra các chứng chỉ khác được không? Cô sẽ giúp các bạn giải đáp 1 vài thắc mắc vể quy đổi này. Với bằng TOEIC 450 bạn có thể quy đổi mức điểm của mình sang các loại chứng chỉ khác như IELTS và TOEFT, cụ thể mức quy đổi sẽ được quy đổi như sau:

Với điểm TOEIC khoảng 450, mức quy đổi sang điểm IELTS khoảng 4.5 điểm và quy đổi sang điểm TOEFT iBT khoảng 530 điểm

Tuy nhiên, các chỉ số này chỉ mang tính tha khảo thôi nha để ước chừng trình độ của mình nếu bạn muốn thi thêm các chứng chỉ khác, vì mỗi một chứng chỉ lại có 1 phần mạnh riêng biệt nên sự quy đổi này chỉ là tương đối, và các bằng này không thể thay thế được cho nhau trong các môi trường học tập và làm việc. Nên nếu bạn cần chứng chỉ nào, hãy thi đúng chứng chỉ đó nha.

2. Cơ hội khi đi học

Đa số các trường đại học lấy điểm tối thiểu đầu ra của mình giao động từ 450 tới 600 theo từng chuyên ngành, lĩnh vực cụ thể. Nếu bạn có chứng chỉ TOEIC trước rồi thì điều này không còn là nỗi lo của bạn nữa. Thay vì cuối kì tốt nghiệp, bạn phải học thêm tiếng Anh, bạn có thể chuyên tâm vào đầu tư cho việc học các môn tốt nghiệp hơn.

3. Cơ hội khi đi làm

Việc giao tiếp tốt tiếng Anh sẽ trở thành cơ hội rất lớn cho bạn để phát triển sự nghiệp. Với môi trường làm việc nhiều cùng đối tác nước ngoài, bạn sẽ có nhiều cơ hội thăng tiến hơn.

Xu thế hội nhập của doanh nghiệp trong nước

Việc làm ăn buôn bán ngày càng được mở rộng ra với rất nhiều nước khác nhau trên thế giới. Tiếng Anh là ngôn ngữ phổ thông được nhiều quốc gia lựa chọn để trao đổi công việc với đối tác trên thế giới. Cơ hội của bạn trong doanh nghiệp cũng vì thế mà tăng lên đáng kể.

Phỏng vấn bằng tiếng Anh

Công việc tại các công ty đa quốc gia rất thú vị – bạn đã nghĩ như vậy đúng không. Thật vậy, rất nhiều các bạn trẻ khi ra trường có thể dễ dàng xin vào các công ty đa quốc gia mà chỉ cần vốn tiếng Anh tốt chứ không cần nhiều kinh nghiệm như các công ty ở Việt Nam ( tuy nhiên trình độ tiếng Anh yêu cầu tại các công ty đa quốc gia thường tối thiểu là bằng TOEIC 450 nhé)

Hiển nhiên, tại các công ty này bạn cần giao tiếp tốt và có khả năng trình bày bản CV của mình bằng tiếng Anh nữa nhé.

Trở nên chuyên nghiệp hơn

Đa số các phần mềm hiện nay …đều được lập trình chủ yếu bằng tiếng Anh, vì vậy nếu muốn trở thành một người có năng lực, một nhân viên chuyên nghiệp bạn phải trang bị cho mình một hành trang tiếng Anh vững chắc, đây cũng là một yếu tố quyết định sự thành công trong quá trình xin việc cũng như trong quá trình làm việc lâu dài của bạn về sau.

4. Tăng cơ hội cho bản thân

Ngoài các cơ hội về công việc, học vấn trình độ tiếng Anh tốt có thể giúp bạn dễ dàng trao đổi với người tại nhiều quốc gia khác nhau, từ đó tăng kiến thức của mình về văn hóa, xã hội tốt hơn.

Thậm chí bạn có thể giới thiệu giúp người nước ngoài hiểu được hơn về văn hóa, phong tục của Việt Nam. Với vốn tiếng Anh tốt, thì nhưng chuyến du lịch nước ngoài hẳn sẽ cực kì thú vị với bạn đó.

Tới đây chắc hẳn các bạn đã hiểu rõ giá trị của TOEIC 450. Việc đạt được số điểm này với hầu hết các bạn đã tốt nghiệp THPT không phải là một nhiệm vụ quá khó khăn. Tại Gia Sư Plus, bạn có thể tham gia khoá học tiếng anh với giáo viên bản ngữ để đạt được mục tiêu này.

TOEIC LÀ GÌ?

TOEIC LÀ GÌ?

Nền kinh tế nước ta đang bước vào thời kỳ hội nhập mạnh mẽ. Rất nhiều những công ty đa quốc gia đã xây dựng nhà máy, thành cập văn phòng tại việt nam. TOEIC là một trong những tiêu chuẩn đầu để đánh giá trình độ ngoại ngữ của người lao động. Nhưng nhiều bạn sinh viên cho đến khi ra trường vẫn còn chưa hiểu rõ toeic là gì?


TOEIC là viết tắt của Test of English for International Communication – Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế. Đây là một bài thi nhằm đánh giá trình độ sử dụng tiếng Anh dành cho những người sử dụng tiếng Anh như một ngoại ngữ (không phải tiếng mẹ đẻ). Đặc biệt là những đối tượng muốn sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc quốc tế. Kết quả của bài thi TOEIC phản ánh mức độ thành thạo khi giao tiếp tiếng Anh trong các hoạt động như kinh doanh, thương mại, du lịch… Kết quả này có hiệu lực trong vòng 02 năm. Chứng chỉ TOEIC được công nhận tại nhiều quốc gia trong đó có Việt Nam.

toeic là gì lộ trình học tập như thế nào

Kỳ thi TOEIC hình thành như thế nào?

Chương trình thi TOEIC được xây dựng và phát triển bởi Viện Khảo thí Giáo dục (ETS – Educational Testing Service) Hoa Kỳ. Đây là tổ chức nổi tiếng và uy tín chuyên cung cấp các chương trình kiểm tra trắc nghiệm như TOEFL, GRE, GMAT… theo đề nghị từ Liên đoàn Tổ chức Kinh tế Nhật Bản (Keidanren) kết hợp với Bộ Công thương Quốc tế Nhật Bản – MITI (nay là Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản – METI) vào năm 1979.  

Bài thi TOEIC được thiết kế dựa trên cơ sở tiền thân của nó là chương trình trắc nghiệm TOEFL. Và tính đến nay, sau hơn 35 năm, ETS đã tổ chức kiểm tra cho nhiều triệu lượt người tham dự trên khắp thế giới. Ở Việt Nam, TOEIC bắt đầu được tổ chức thi từ năm 2001 thông qua đại diện là IIG Việt Nam, được ưa thích và phổ biến rộng rãi hơn khoảng 5 năm sau đó.

Lợi ích của chứng chỉ TOEIC là gì?

Trước đây tại Việt Nam, việc tổ chức thi và đánh giá trình độ tiếng anh theo cấp độ A,B,C có nhiều vấn đề hạn chế và đặc biệt là tính minh bạch trong khâu cấp chứng chỉ. Vì vậy việc sở hữu chứn chỉ ngoại ngữ dường như chỉ mang tính hình thức. Các doanh nghiệp mất niềm tin vào những chứng chỉ này.

Tuy nhiên những năm gần đây, chứng chỉ TOEIC đã được chấp nhận như là một tiêu chuẩn đánh giá quốc gia về năng lực ngoại ngữ của người lao động. Nhiều trường Đại học, Cao đẳng đã đưa TOEIC vào chương trình giảng dạy. Điểm số bài thi TOEIC được coi là điều kiện đầu ra của sinh viên tốt nghiệp.

Chính vì những lý do đó nên việc học TOEICluyện thi TOEIC và tham dự kỳ thi TOEIC đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị hành trang kiến thức với nhiều sinh viên và người đi làm.

Cấu trúc của bài thi TOEIC là gì?

Bài thi TOEIC truyền thống là một bài kiểm tra trắc nghiệm bao gồm 02 phần: phần thi Listening (nghe hiểu) gồm 100 câu, thực hiện trong 45 phút và phần thi Reading (đọc hiểu) cũng gồm 100 câu nhưng thực hiện trong 75 phút. Tổng thời gian làm bài là 120 phút (2 tiếng).

  • Phần thi Nghe hiểu (100 câu / 45 phút): Gồm 4 phần nhỏ được đánh số từ Part 1 đến Part 4. Thí sinh phải lần lượt lắng nghe các đoạn hội thoại ngắn, các đoạn thông tin, các câu hỏi với các ngữ âm khác nhau như: Anh – Mỹ, Anh – Anh, Anh – Canada & Anh – Úc để trả lời.
  • Phần thi Đọc hiểu (100 câu / 75 phút): Gồm 3 phần nhỏ được đánh số từ Part 5 đến Part 7 tương ứng với 3 loại là câu chưa hoàn chỉnh, nhận ra lỗi sai và đọc hiểu các đoạn thông tin. Thí sinh không nhất thiết phải làm tuần tự mà có thể chọn câu bất kỳ để làm trước.

Mỗi câu hỏi đều cung cấp 4 phương án trả lời A-B-C-D (trừ các câu từ 11-40 của part 2 chỉ có 3 phương án trả lời A-B-C). Nhiệm vụ của thí sinh là phải chọn ra phương án trả lời đúng nhất và dùng bút chì để tô đậm ô đáp án của mình. Bài thi TOEIC không đòi hỏi kiến thức và vốn từ vựng chuyên ngành mà chỉ tập trung với các ngôn từ sử dụng trong công việc và giao tiếp hàng ngày.

Bài thi TOEIC Speaking & Writing

Ngoài bài thi TOEIC truyền thống, bạn có thể tham dự thêm bài thi TOEIC Speaking (Nói) & Writing (Viết). Việc này giúp bạn có thể đáp ứng cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Theo khuyến nghị của ETS, nếu đạt trên 500 điểm với bài thi TOEIC Listening & Reading thì bạn nên tham dự cả bài thi TOEIC Speaking & Writing để đánh giá đầy đủ cả 2 kỹ năng Nói & Viết. Điểm số của bài thi này được chia ra các cấp độ khác nhau. Chúng được gọi là “các cấp độ thành thạo” chứ không dùng thang điểm như bài thi TOEIC Listening & Reading.

Hệ thống thang Điểm thi TOEIC & cách tính điểm bài thi

Bài thi TOEIC được tính điểm và quy đổi dựa trên số câu trả lời đúng. Bài thi bao gồm hai điểm độc lập: điểm Nghe hiểu và điểm Đọc hiểu. Bắt đầu từ 5, 10, 15… cho tới 495 điểm mỗi phần. Tổng điểm của cả 2 phần thi sẽ có thang từ 10 đến 990 điểm. Sau khi có kết quả, thí sinh sẽ nhận được chứng chỉ TOEIC được gửi riêng cho từng thí sinh.

Chuẩn TOEIC là gì? Cần đạt bao nhiêu điểm TOEIC để được cấp chứng chỉ

Kết quả của bài thi TOEIC không có mức điểm để quy định đỗ hay trượt. Nó chỉ phản ánh trình độ sử dụng tiếng Anh của người tham dự. Tuy nhiên tại nhiều trường Đại học tại Việt Nam, đều có quy định chuẩn đầu ra tiếng Anh. Theo đó, SV khi tốt nghiệp phải đạt chuẩn tiếng Anh tương đương với TOEIC 450 trở lên.

Khi tham dự thi TOEIC bạn cũng cần lưu ý những điều sau:

  • Nếu muốn cung cấp thêm phiếu điểm, thí sinh phải đạt điểm TOEIC từ 200 trở lên.
  • Nếu muốn cung cấp thêm phiếu điểm để nộp Hồ sơ du học. Thí sinh phải đạt điểm TOEIC từ 500 trở lên. Lệ phí cho mỗi phiếu điểm in thêm là 50.000 đồng. Nếu cần chuyển phát nhanh thì nộp thêm 15.000 đồng.

Một số mức điểm TOEIC tham khảo

  • TOEIC 100 – 300 điểm: Trình độ cơ bản. Khả năng giao tiếp tiếng Anh kém.
  • TOEIC 300 – 450 điểm: Có khả năng hiểu & giao tiếp tiếng Anh mức độ trung bình. Là yêu cầu đối với học viên tốt nghiệp các trường nghề, cử nhân các trường Cao đẳng.
  • TOEIC 450 – 650 điểm: Có khả năng giao tiếp tiếng Anh khá. Là yêu cầu chung đối với SV tốt nghiệp Đại học hệ đào tạo 4-5 năm; nhân viên, trưởng nhóm tại các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài.
  • TOEIC 650 – 850 điểm: Có khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt. Là yêu cầu đối với cấp trưởng phòng, quản lý điều hành cao cấp, giám đốc.
  • TOEIC 850 – 990 điểm: Có khả năng giao tiếp tiếng Anh rất tốt. Sử dụng gần như người bản ngữ dù tiếng Anh không phải tiếng mẹ đẻ.

Tuyển chọn những đoạn hội thoại Tiếng Anh theo tình huống!

Để tăng khả năng phản xạ tiếng Anh, học những đoạn đối thoại trước là việc nên làm. Gia Sư Plus cung cấp những mẫu hội thoại tiếng Anh giao tiếp hằng ngày phổ biến giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Anh. Bài viết này thuộc chuỗi bài viết về học tiếng anh giao tiếp qua tình huống, sẽ có 100 tình huống thường gặp  lần lượt được gửi đến bạn đọc. Hôm nay chúng ta hãy cùng theo dõi “Những đoạn hội thoại Tiếng Anh giao tiếp theo tình huống (Phần 10)” nhé! 

Lesson 91: Computer problems ( Máy tính bị lỗi)

A: Hi Jason, Sorry to bother you. I have a question for you.
Chào Jason, xin lỗi vì đã làm phiền bạn. Nhưng tôi muốn hỏi bạn một câu.

B: OK, what’s up?
Được chứ, có chuyện gì vậy?

A: I’ve been having a problem with my computer. I know you’re an engineer so I thought you might be able to help me.
Tôi đã gặp sự cố với máy tính của mình. Tôi biết bạn là một kỹ sư nên tôi nghĩ bạn có thể giúp tôi.

B: I see. What’s the problem?
Tôi hiểu rồi. Vấn đề gì thế?

A: I have a file that I can’t open for some reason.
Tôi có một tập tin mà tôi có thể mở được vì một số lý do.

B: What type of file is it?
Đó là loại tập tin gì?

A: It’s a Word document I’ve been working on. I need to finish it by tomorrow.
Đó là một tài liệu word mà tôi đang làm việc. Tôi cần phải hoàn thành nó vào ngày mai.

B: Were you able to open it before, on the computer you’re using now?
Trước đó bạn có mở được nó trên máy tính mà bạn đang sử dụng không?

A: Yes, I was working on it last night and everything was fine, but this morning I couldn’t open the file.
Vâng, tôi đã làm việc với nó đêm qua và mọi thứ đều ổn, nhưng sáng nay tôi không thể mở tập tin.

B: Do you think your computer might have a virus?
Bạn có nghĩ rằng máy tính của bạn có thể có virus?

A: No, I checked and there weren’t any.
Không, tôi đã kiểm tra và không có gì bất thường.

B: OK. I’m not sure what’s wrong. If it’s possible, email the file to me and I’ll see if I can get it to open.
Được rồi. Tôi không chắc chắn về lỗi gặp phải. Nếu có thể, hãy gửi email cho tôi và tôi sẽ xem liệu tôi có thể mở nó ra không.

A: OK, I’ll do that when I get home. Are you going to be around tonight?
OK, tôi sẽ làm điều đó khi tôi về nhà. Bạn sẽ có mặt ở nhà vào tối nay?

B: Yeah, I’ll be home after 8 PM. Send it to me when you get a chance and I’ll call you later.
Vâng, tôi sẽ về nhà sau 8 giờ tối. Gửi cho tôi khi bạn có cơ hội và tôi sẽ gọi cho bạn sau.
 

Lesson 92: Do you know how to get downtown? (Làm thế nào để xuống trung tâm thành phố không?)

A: Hi George, do you know how to get downtown?
Chào George, bạn có biết làm thế nào để vào trung tâm thành phố?

B: Sure. Why are you going there?
Chắc chắn rồi. Tại sao bạn lại muốn đến đó?

A: I want to buy a new computer.
Tôi muốn mua một máy tính mới.

B: OK, are you driving?
OK, bạn đang lái xe hả?

A: Yes.
Vâng.

B: Go straight down this road. When you get to the second light, take a left. Then geton the highway and take exit 52.
Đi thẳng xuống con đường này. Khi bạn đến cột đèn thứ hai, rẽ trái. Sau đó lên đường cao tốc và đi theo lối ra 52.

A: That sounds really complicated. Can you tell me again? Which road do I take first?
Nghe thật phức tạp. Bạn có thể nói lại với tôi không? Con đường nào tôi đi đầu tiên?

B: You go down this road, then at the second light, turn left. That road is Main street.
Bạn đi xuống con đường này, rồi ở đèn thứ hai, rẽ trái. Con đường đó là phố chính.

A: OK, I think I’ve got it now.
OK, tôi nghĩ rằng tôi sẽ đi ngay bây giờ.

B: Why are you buying a new computer anyway? Didn’t you just get one a few months ago?
Tại sao bạn vẫn mua một máy tính mới? Có phải bạn đã mua vài tháng trước?

A: Yes, but it doesn’t work anymore.
Đúng rồi, nhưng bây giờ nó không hoạt động nữa.

B: Where did you buy it?
Bạn mua nó ở đâu?

A: At Wal-Mart.
Tại Wal-Mart.

B: I think you’re computer should still be under warranty. You can bring it back tothem and they’ll fix it for free.
Tôi nghĩ máy tính của bạn vẫn được bảo hành. Bạn có thể mang nó trở lại và họ sẽ sửa nó miễn phí.

A: I think you’re right. I didn’t think about that. I should go talk to them about it. Where is the closest Wal-Mart?
Tôi nghĩ bạn đúng. Tôi đã không nghĩ đến điều đó. Tôi nên đi nói chuyện với họ về nó. Wal-Mart gần nhất ở đâu?

B: It’s about 2 blocks from here. I have to go there to get some stuff now anyway. Do you want to follow me?
Nó khoảng 2 dãy nhà từ đây. Tôi phải đến đó để mua một số thứ ngay bây giờ. Bạn có muốn đi cùng tôi không?

A: Sure.
Chắc chắn rồi.

Lesson 93: Did you see the news today? ( Bạn có xem tin tức hôm nay không?)

A: John, did you see the news today?
John, bạn đã xem thời sự ngày hôm nay chưa?

B: No, what happened?
Chưa, có chuyện gì xảy ra không?

A: There was a big earthquake in San Diego.
Có một trận động đất lớn ở San Diego.

B: Oh my goodness.
Ôi! Chúa ơi!

A: The president was on the news talking about it earlier.
Tổng thống có nói về tin tức này trước đó

B: Was anyone hurt?
Có ai bị thương không?

A: I think they said two people were killed.
Họ nói có hai người bị giết.

B: Oh, that’s terrible.
Ôi, thật là tồi tệ.

A: Yeah, I can’t believe you hadn’t heard about it. They were talking about it on CNN all day.
Vâng, tin không tin bạn chưa từng nghe về nó đấy. Nói đã nói trên CNN cả ngày.

B: Oh, I don’t watch TV that often.
Ồ, tôi không xem TV thường xuyên.

A: Don’t you watch the news?
Vậy là bạn không xem thời sự?

B: No, I usually read the news online, but I haven’t had time to turn on my computer today.
Không, tôi thường đọc tin tức trên mạng, nhưng tôi không có thời gian để bật máy tính của mình ngày hôm nay.
 
Hội thoại giao tiếp tiếng anh theo tình huống

Lesson 94: What’s your favorite sport? (Môn thể thao yêu thích của bạn là gì)

A: What’s your favorite sport?
Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?

B: I like basketball. I watch the games on TV all the time.
Tôi thích bóng rổ. Tôi xem các trận đấu trên TV mọi lúc.

A: Who’s your favorite team?
Ai là đội yêu thích của bạn?

B: The Boston Celtics.
Boson Celtics.

A: They’re really good this year, aren’t they?
Họ có thực sự tốt trong năm nay không?

B: Yes. Do you like them?
Vâng. Bạn có thích họ không?

A: Yes. Everyone around here does.
Vâng. Mọi người ở đây cũng vậy.

B: Do you think they’ll win the championship this year?
Bạn có nghĩ rằng họ sẽ giành chức vô địch năm nay không?

A: It’s possible. They have some really good players.
Cũng có thể. Họ có một số cầu thủ thực sự giỏi.

B: Did you watch the game last night?
Bạn đã xem trận đấu tối qua?

A: A little, not the whole thing. I watched the second half though and I saw some ofthe highlights online.
Một chút, không phải toàn bộ. Tôi đã xem nửa sau và tôi thấy một số điểm nổi bật trên mạng.

B: It was a great game, wasn’t it?
Đó là một trò chơi tuyệt vời, phải không?

A: Yeah. Do you know who they’re playing tomorrow night?
Vâng. Bạn có biết ai là người họ chơi tối mai không?

B: I think they’re playing LA.
Tôi nghĩ họ đã chơi LA.

A: That’s going to be a tough game. LA has a good team.
Đó sẽ là một trận đấu khó khăn. LA có một đội ngũ tốt.
 

Lesson 95: Making a webpage (Tìm một trang web)

A: Hi Liz. Are you working on your webpage now?
Chào Liz, bạn có đang làm việc trên trang web của bạn không?

B: No, I’m still waiting for you to send me that image file for the homepage?
Không, tôi vẫn đang đợi bạn gửi cho tôi tệp hình ảnh đó cho trang chủ?

A: You mean you didn’t get it? I sent it to you over an hour ago.
Bạn vẫn chưa nhận được nó? Tôi đã gửi nó cho bạn hơn một giờ trước.

B: Let me check. It’s going to take a second ’cause I have to start up my computer.
Để tôi kiểm tra. Nó sẽ mất một và giây vì tôi phải khởi động máy tính của mình.

A: OK. Did you get it?
Được. Bạn hiểu chứ?

B: One second. I just have to open my web browser and check my hotmail account.
Một giây. Tôi chỉ cần mở trình duyệt web và kiểm tra tài khoản hotmail của mình.

A: OK.
Được.

B: OK, here it is. I got it.
OK, đây rồi. Tôi nhận được rồi.

A: How do I find the webpage? I tried to search for it on Yahoo but I couldn’t find it.
Làm cách nào để tìm trang web? Tôi đã cố gắng tìm kiếm nó trên Yahoo nhưng tôi không thể tìm thấy nó.

B: Don’t use Yahoo, use Google.
Đừng sử dụng Yahoo, sử dụng Google.

A: I tried that also and it didn’t work.
Tôi cũng đã thử và nó cũng không hoạt động.

B: If you go to Google and search for my name, you should be able to find it.
Nếu bạn truy cập Google và tìm kiếm tên của tôi, bạn sẽ có thể tìm thấy nó.

A: OK. Let me try that. I see it now.
Được. Hãy để tôi thử điều đó. Tôi thấy rồi nè.
 

Lesson 96: Would you mind driving? (Bạn có muốn lái xe không?)

A: Hey Michael, I’m tired. Would you mind driving for a while?
Chào Michael, tôi mệt quá. Bạn có phiền nếu lái xe một lúc không?

B: Sorry. I would like to, but I don’t know how to drive.
Tôi rất lấy làm tiếc, tôi muốn lắm nhưng tôi không biết lái xe.

A: Really? You don’t have a license? I thought everyone had a license.
Có thật không? Bạn không có giấy phép? Tôi nghĩ mọi người đều có giấy phép.

B: No, I’ve lived in cities all my life and when I’m at home I usually take the subway or bus.
Không, tôi sống ở thành phố từ trước giờ và khi tôi ở nhà, tôi thường đi tàu điện ngầm hoặc xe buýt.

A: I see. Do you think you’ll learn to drive in the future?
Tôi hiểu rồi. Bạn có nghĩ rằng bạn sẽ học lái xe trong tương lai không?

B: Yes. I plan to buy a car next year. I think you need one in the US.
Vâng. Tôi dự định mua một chiếc xe vào năm tới. Tôi nghĩ bạn cần một cái ở Mỹ.

A: Actually, now that I think about it, a lot of people in cities here take the bus also.
Thật ra, bây giờ tôi cũng nghĩ về nó, rất nhiều người ở các thành phố ở đây cũng đi xe buýt.

B: Well, I’d like to travel more. I’ve been here for a few months already and I feel like I haven’t seen anything yet.
Chà, tôi thích tự đi lại hơn. Tôi đã ở đây được vài tháng mà tôi cảm thấy như mình chưa biết gì cả.

A: How are you going to learn to drive? Do you want me to teach you?
Bạn sẽ học lái xe như thế nào? Bạn có muốn tôi dạy cho bạn?

B: No, I wouldn’t want to trouble you. I’ve already signed up for a class near my house. It starts next month.
Không, tôi không muốn phiền bạn. Tôi đã đăng ký một lớp học gần nhà. Nó bắt đầu vào tháng tới.
 

Lesson 97: Your English is so good (Tiếng Anh của bạn rất tốt)

A: Thomas, your English is so good. How did you learn it?
Thomas, Tiếng Anh của bạn tốt thật đấy. Bạn đã học nó như thế nào?

B: Well, in my country everyone has to take English starting in the first grade. I’ve been taking English courses for 12 years now.
Chà, ở nước tôi ai cũng học Tiếng Anh từ năm lớp một. Tôi đã tham gia các khóa học Tiếng Anh 

A: Wow, that’s interesting. I remember when we took that trip last year and visited your family. It seemed like there weren’t many people that could speak with me in English.
Wow, thật thú vị. Tôi nhớ khi chúng ta cùng đi chơi và đến thăm gia đình. Có vẻ như có rất nhiều người không thể nói chuyện với tôi bằng tiếng Anh.

B: Oh, that’s because they don’t speak English that much.
Ồ, đó là vì họ không nói tiếng Anh nhiều.

A: But they speak it in school, right? Maybe they just didn’t like me so they didn’twant to talk to me.
Nhưng họ nói nó ở trường, phải không? Có lẽ họ không thích tôi  nên họ đã không nói chuyện với tôi.

B: No, actually they liked you a lot. They told me they thought you were very nice. They are just shy. They’re not use to talking with foreigners. I remember when I first came to the US. I was really nervous about speaking with people.
Không, thực sự họ thích bạn rất nhiều. Họ nói với tôi rằng họ nghĩ bạn rất tốt. Họ chỉ nhút nhát thôi. Họ không biết nói chuyện với người nước ngoài. Tôi nhớ khi tôi lần đầu tiên đến the Mỹ. Tôi thực sự lo lắng khi nói chuyện với mọi người.

A: I see. I thought there were lots of Americans teaching English in your country.
Tôi hiểu rồi. Tôi nghĩ rằng có rất nhiều người Mỹ dạy tiếng Anh ở nước bạn.

B: Yes, that’s true. There are probably twice as many now as there were five years ago, but they are mostly in the cities. My family lives in the country.
Vâng đó là sự thật. Có lẽ nhiều gấp đôi so với năm năm trước, nhưng chúng chủ yếu ở các thành phố. Gia đình tôi sống ở quê.

A: I wonder why. Personally I prefer the country to the city. It’s so quiet and peaceful.If I were to teach, I would want to teach in the country.
Tôi tự hỏi tại sao cá nhân tôi thích vùng quê hơn thành phố. Nó rất yên tĩnh và yên bình. Nếu tôi được dạy, tôi sẽ muốn dạy ở nông thôn.

B: Do you think you would want to teach someday? I know the schools around my town are looking for teachers, so if you want, I can call them and get more information.
Bạn có nghĩ rằng bạn sẽ muốn dạy ở nông thôn một ngày nào đó? Tôi biết các trường học xung quanh thị trấn của tôi đang tìm kiếm giáo viên, vì vậy nếu bạn muốn, tôi có thể gọi cho họ và nhận thêm thông tin.

A: No, I don’t think so. I would need to stay there for a year, and I don’t think I can take that much time off work.
Không, tôi không nghĩ như vậy. Tôi sẽ cần ở lại đó một năm, và tôi không nghĩ rằng tôi không thể dành nhiều thời gian cho công việc.

B: Well, if you change your mind, let me know. I think you would be a really great teacher.
 Vâng, nếu bạn đổi ý, hãy cho tôi biết. Tôi nghĩ bạn sẽ là một giáo viên thực sự tuyệt vời.

Lesson 98: Gifts (Quà tặng)

A: Dorothy, what are your plans for Christmas?
Dorothy, kế hoạch Giáng sinh của bạn là gì vậy?

B: Oh yes, it’s almost Christmas, isn’t it? I’m not sure what I’ll be doing then.
À vâng, sắp đến Giáng sinh rồi phải không? Tôi không chắc chắn tôi làm những gì?

A: Well, if you don’t have any plans, you family could have dinner at my house.
Chà, nếu bạn không có kế hoạch, gia đình bạn có thể ăn tối tại nhà tôi.

B: That’s very nice of you, thanks. Have you finished your shopping yet?
Bạn thật tốt, cảm ơn nhé. Bạn đã mua sắm xong chưa?

A: No, I still have to do that. I think I’ll go to the mall this weekend.
Chưa, tôi vẫn phải làm điều đó. Tôi nghĩ rằng tôi sẽ đi đến trung tâm mua sắm vào cuối tuần này.

B: It’s going to be really crowded at the mall. You should shop online.
Sẽ rất đông tại trung tâm mua sắm. Bạn nên mua sắm trực tuyến.

A: You’re right. My family loves to read, so I can probably get them all presents from Amazon.com.
Bạn đúng đấy. Gia đình tôi rất thích đọc sách, vì vậy tôi có thể nhận được tất cả những món quà từ Amazon.com.

B: What do you think you’ll get for your wife?
Bạn nghĩ gì bạn sẽ tặng gì cho vợ của bạn?

A: Probably a romance novel. It seems like she’s always reading one of those.
Có lẽ là một cuốn tiểu thuyết lãng mạn. Có vẻ như cô ấy luôn đọc một trong những thứ đó.

B: Don’t you think you should get her something a little more expensive, like jewelry or maybe a new computer?
Bạn có thể nghĩ rằng bạn nên mua cho cô ấy thứ gì đó đắt hơn một chút, như đồ trang sức hoặc có thể là một máy tính mới?

A: Maybe you’re right. It’s hard buying gifts. I think my wife has everything shewants. Maybe I should just ask her.
Có lẽ bạn nói đúng. Rất khó mua quà tặng. Tôi nghĩ rằng vợ tôi có tất cả mọi thứ. Có lẽ tôi chỉ nên hỏi cô ấy.
 

Lesson 99: Election (Bầu cử)

A: Martin, who are you going to vote for?
Martin, bạn sẽ bỏ phiếu cho ai?

B: You mean for president?
Ý bạn là bầu cử tổng thống?

A: Yes.
Vâng

B: I’m not sure yet.
Tôi chưa chắc chắn.

A: You should make up your mind soon. The election is next month.
Bạn nên chuẩn bị sớm. Cuộc bầu cử vào tháng tới.

B: Yes, I know. I hear about it every day on the news.
Vâng tôi biết. Tôi nghe về nó mỗi ngày trên các tin tức.

A: I’m going to vote for Obama.
Tôi sẽ bỏ phiếu cho Obama.

B: I think he is a good choice, but I think McCain would make a good president also.
Tôi nghĩ ông ấy là một lựa chọn tốt, nhưng tôi nghĩ McCain cũng sẽ trở thành một tổng thống tốt.

A: I know. They’re both good. It’s hard to decide. McCain is older but he has moreexperience. Obama seems to have a lot of good ideas, but some people say he wants to raise taxes.
Tôi biết. Cả hai đều tốt nên thật khó quyết định. McCain lớn tuổi hơn nhưng ông ta có nhiều kinh nghiệm hơn. Obama dường như có rất nhiều ý tưởng hay, nhưng một số người nói rằng ông muốn tăng thuế.

A: I heard he wants to lower taxes. It’s hard to know what the truth is. That’s the reason I really don’t pay attention to politics.
Tôi nghe nói ông ấy muốn giảm thuế. Thật khó để biết sự thật là gì. Đó là lý do tôi thực sự không chú ý đến chính trị.

B: Yes, it can be frustrating, but it’s important and it’s interesting to watch.
Vâng, nó có thể gây nản lòng, nhưng nó rất quan trọng và nó rất thú vị khi xem.
 

Lesson 100: Book club 

A: Hey John, can I talk to you for a minute?
Này John, tôi có thể nói chuyện với bạn một phút được không?

B: Sure, what’s up?
Có chuyện gì thế?

A: I wanted to let you know about a book club I joined a couple months ago. I knowyou do a lot of reading so I thought you might want to come with me next month.
Tôi muốn cho bạn biết về một câu lạc bộ sách mà tôi đã tham gia vài tháng trước. Tôi biết bạn đã đọc rất nhiều nên tôi nghĩ bạn có thể muốn đi cùng tôi vào tháng tới.

B: Oh, that sounds like fun. When does the group meet?
Ồ, nghe có vẻ vui. Khi nào nhóm gặp nhau?

A: Usually the last Saturday of the month at 9:30 in the evening. Is that too late foryou?
Thường là thứ bảy cuối cùng của tháng lúc 9:30 tối. Có quá muộn không?

B: No, I think that’s ok. What do you talk about in the group?
Không, tôi nghĩ rằng sẽ ổn. Bạn nói gì trong nhóm?

A: Well, every month we choose a new book and then during the next meeting wediscuss it.
Chà, mỗi tháng chúng tôi chọn một cuốn sách mới và sau đó trong cuộc họp tiếp theo, hãy đọc nó.

B: What book are you reading now?
Bây giờ bạn đang đọc sách gì vậy?

A: The Kite Runner.
Người thả diều

B: I’ve heard that’s a good book. What’s it about?
Tôi đã nghe nói về cuốn sách ấy. Nó như thế nào?

A: It is a good book. I’m almost finished. The book is about a boy who grows up inAfghanistanduring the 1980s. It’s called the Kite Runner because the main character takes part in a kite flying competition.
Nó là một cuốn sách hay. Tôi gần như đã đọc hết. Cuốn sách kể về một cậu bé lớn lên ở Afghanistan trong những năm 1980. Nó gọi là Người thả diều vì nhân vật chính tham gia một cuộc thi thả diều.

B: That sounds really interesting. I’d love to come.
Nghe thật hấp dẫn. Tôi rất muốn đến.

A: Ok, great. The next meeting isn’t for another two weeks, so you still have time toread the book.
Tuyệt. Cuộc họp tiếp theo sẽ diễn ra trong hai tuần nữa, vì vậy bạn vẫn có thời gian để đọc sách.

Những cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả

Theo kết quả của PLI (The Power Language Index) – chỉ số giúp so sánh về mức độ hữu ích của ngôn ngữ năm 2016, tiếng Anh chính là ngôn ngữ quyền lực nhất, xếp sau đó là các thứ tiếng khác như tiếng Pháp, tiếng Trung,… Chính vì vậy, việc trang bị cho mình kỹ năng nói tiếng Anh đúng “chuẩn” là vô cùng cần thiết, nhất là trong thời buổi kinh tế hội nhập – phát triển của nước ta.

Hiện nay có rất nhiều bạn sinh viên, người đi làm muốn tìm kiếm cho mình cơ hội việc làm, thăng tiến trong công việc nhưng thường gặp trở ngại khi giao tiếp bằng tiếng Anh, chính điều đó làm chúng ta luôn bị dậm chân tại chỗ và không thể phát triển. Theo lời khuyên từ chuyên gia tại Gia Sư Plus, không có một độ tuổi nhất định để bạn cần phải học tiếng Anh, nhưng càng tiếp xúc với ngôn ngữ này sớm và nghiêm túc, bạn càng có nhiều cơ hội để thành công. Tuy nhiên, trước khi tìm hiểu về cách học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả, chúng ta hãy cùng nhau phân tích những lỗi giao tiếp thường xuyên mắc phải nhất để từ đó tìm ra phương pháp học phù hợp nhất.

1. Những lỗi giao tiếp tiếng Anh căn bản 

a. Final Sound

Lỗi giao tiếp đầu tiên dễ nhận thấy nhất của người Việt nói riêng và người học ngoại ngữ nói chung chính là cách phát âm thiếu âm cuối – final sound. Một số lỗi phát âm mà chúng ta thường mắc phải là bỏ qua các âm /t/,/d/,/s/,/z/…do cấu trúc khác biệt trong ngôn ngữ tiếng Việt. Một điều chắc chắn rằng mọi người không thể hiểu từ bạn nói là gì vì bạn đã “Việt hoá” từ đó. Chính điều này dễ làm người nước ngoài rơi vào tình trạng bối rối vì không hiểu điều chúng ta đang muốn nói đến hoặc thậm chí là hiểu nhầm.

b. Sentence Stress

Đa số người Việt chúng ta khi học tiếng Anh giao tiếp cũng thường không chú trọng vào cách nhấn giọng trong một câu nói – sentence stress. Nếu bạn nói một đoạn thật dài, chứa nhiều thông tin nhưng âm phát ra lại đều đều, không có trọng âm cho các từ, điều đó sẽ làm người nghe không thể nhận biết đâu là ý chính của bạn. Cách nói “ru ngủ” như vậy sẽ làm đối phương cảm thấy nhàm chán, dễ lơ là và thiếu tập trung vào lời bạn nói, đặc biệt là những trường hợp thuyết trình trên lớp, tại phòng họp hay thương thuyết với khách hàng…

2. Làm sao để học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả nhất

a. Tìm phương pháp học phù hợp

Bước đầu để học Anh văn giao tiếp tốt đó là người học cần phải tìm được phương pháp học phù hợp với bản thân. Bạn có thể lên mạng và tìm hiểu về những bí quyết học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả vì có rất nhiều cách học khoa học mà bạn có thể áp dụng như học nhóm cùng bạn bè, đến trung tâm Anh ngữ, tham gia các câu lạc bộ hoặc thậm chí tự nghiên cứu tại nhà,… Việc tìm được cho mình một phương pháp học phù hợp sẽ giúp bạn cảm thấy có động lực để học cũng như sẽ đem lại hiệu quả học tập cao hơn rất nhiều.

b. Dành thời gian luyện nghe tiếng Anh

Một điều vô cùng quan trọng khi học Anh văn giao tiếp chính là bạn phải dành thời gian để luyện nghe tiếng Anh giao tiếp thường xuyên hơn vì luyện nghe sẽ giúp tăng khả năng phản xạ tiếng Anh và từ đó cải thiện được cách phát âm của mình. Bạn nên bắt đầu tập nghe từ các mẫu truyện ngắn với các chủ đề đơn giản rồi sau đó sẽ luyện nghe từ các bản tin trên tivi, podcast,… Một cách luyện kỹ năng giao tiếp hữu dụng khác là bạn có thể luyện tập trước gương khi nói để điều chỉnh khuôn miệng, cử chỉ khi giao tiếp. 

c. Có người hướng dẫn

Để quá trình học tiếng Anh giao tiếp đạt hiệu quả tốt nhất thì bạn nên có một giáo viên hướng dẫn. Giáo viên sẽ là người hỗ trợ bạn rất nhiều do họ đã được đào tạo bài bản từ các trường đại học, biết cách nhấn âm trong câu khi giao tiếp tiếng Anh và chỉnh sửa khi bạn phát âm sai cách. 

3. Rèn luyện thói quen học để cải thiện tiếng Anh giao tiếp

Học giao tiếp không khó, đó chỉ là sự lặp đi lặp lại hàng ngày và lâu dần sẽ hình thành phản xạ tự nhiên khi bạn nói chuyện. Chính vì vậy, hãy tạo một thời gian biểu cụ thể bắt bản thân mình phải tự học giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày và biến nó thành một thói quen. Duy trì những thói quen tốt sẽ giúp bạn có cái nhìn tích cực hơn trong cuộc sống – Good habits are the key to all success. 

Hệ thống học tập online tại Gia Sư Plus giúp bạn học online 30 phút mỗi ngày. Điều quan trọng nhất là bạn được tiếp xúc với chính giáo viên bản ngữ. Gia Sư Plus đang là một môi trường thực hành tiếng anh hoàn hảo dành cho những người bận rộn như bạn.